Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (10 thg 12, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Charlotte | 23 tuổi | 200 N € | |
Cập nhật:
Tyger Smalls đang thi đấu cho Charlotte. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 24, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Tyger Smalls mùa giải 2026: 21 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Tyger Smalls ra sân là Portland Timbers vs Charlotte, với 20 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
Charlotte: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Charlotte ở mùa giải 2026, Tyger Smalls thi đấu 198 phút và đá chính 0 trận.
Trang liên quan: Charlotte, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tyger Smalls năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 9, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Tyger Smalls đang thi đấu cho Charlotte.
Chiều cao của Tyger Smalls: 185 cm.
| Charlotte |
| 23 tuổi |
| 300 N € |
| Charlotte | 22 tuổi | 200 N € |
| Charlotte | 22 tuổi | 200 N € |
| Charlotte | 21 tuổi | 150 N € |
| Charlotte | 21 tuổi | 25 N € |
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Tyger Smalls mùa giải 2026: 21 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tyger Smalls mùa giải 2026: 21 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 462. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Charlotte | 16 | 198 | 0 | 0 | 6,5 |
| Leagues Cup | Charlotte | 3 | 107 | 2 | 1 | 7,3 | |
| US Open Cup | Charlotte | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Leagues Cup | Charlotte | 2 | 94 | 1 | 0 | 7,4 |
| Major League Soccer (MLS) | Charlotte | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 | |
| MLS Next Pro (Mỹ) | Crown Legacy | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) |
| 4 |
| 48 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Leagues Cup | Charlotte | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,5 |
| US Open Cup | Charlotte | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) | Charlotte | 4 | 49 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS Next Pro (Mỹ) | Crown Legacy | 9 | 569 | 2 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | Charlotte | 4 | 80 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Charlotte | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | MLS Next Pro (Mỹ) | Crown Legacy | 4 | 274 | 0 | 0 | – |
|---|