Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4,5 Tr € (27 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Charlton Athletic |
Cập nhật:
Tyler Bindon đang thi đấu cho Charlton Athletic. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: New Zealand, Tuổi: 21, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 4,5 Tr €. Tyler Bindon mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Tyler Bindon ra sân là Japan vs New Zealand, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 10, 2026.
Charlton Athletic: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Charlton Athletic ở mùa giải 2026/2027, Tyler Bindon thi đấu 405 phút và đá chính 5 trận.
Charlton Athletic: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Sheffield United: 26 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Reading: 91 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Reading U21: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Charlton Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tyler Bindon năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 1, 2005.
| 21 tuổi |
| 4,5 Tr € |
| Sheffield United | 21 tuổi | 3,5 Tr € |
| Sheffield United | 20 tuổi | 1,5 Tr € |
| Sheffield United | 20 tuổi | 1,5 Tr € |
| Reading | 20 tuổi | 1,2 Tr € |
| Reading | 19 tuổi | 1 Tr € |
| Reading | 19 tuổi | 700 N € |
| Reading | 18 tuổi | 700 N € |
Quốc tịch: New Zealand.
Giá trị chuyển nhượng: 4,5 Tr €.
Tyler Bindon mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vị trí: Hậu vệ.
Tyler Bindon đang thi đấu cho Charlton Athletic.
Chiều cao của Tyler Bindon: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Tyler Bindon mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 405. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Charlton Athletic | 5 | 405 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2026 | World Championship qualification (OFC) | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 3 | 0 | 8,2 |
| Giải vô địch thế giới | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 3 | 96 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Japanese Kirin Cup | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| CFA Team China International Tournament | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,3 | |
| Giao hữu quốc tế | New Zealand |
| 1 |
| 28 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Sheffield United | 25 | 2.029 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Sheffield United | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Series | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Reading | 44 | 3.943 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Reading | 2 | 183 | 1 | 0 | 7,1 | |
| English Football League Cup | Reading | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024 | Men's Olympic Football Tournament | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2023-2024 | League One (Anh) | Reading | 40 | 3.382 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Reading | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| FA Cup | Reading | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| English Football League Cup | Reading | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| English U21 Premier League | Reading U21 | 1 | 79 | 1 | 0 | 6,1 | |
| Series | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|