Quảng cáo
Tyler Smith đang thi đấu cho Derry City. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 27, Chiều cao: 178 cm. 2026: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sligo Rovers vs Derry City (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Derry City: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Derry City ở mùa giải 2026, Tyler Smith thi đấu 573 phút và đá chính 7 trận.
Derry City: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Rochdale: 28 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Barrow: 21 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Bradford City: 54 trận, 12 bàn, 1 kiến tạo
Oxford United: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hull City: 41 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Derry City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tyler Smith năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 12, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Tyler Smith đang thi đấu cho Derry City.
Chiều cao của Tyler Smith: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Tyler Smith mùa giải 2026: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tyler Smith mùa giải 2026: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 573. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 9 | 573 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | National League (Anh) | Rochdale | 23 | 696 | 6 | 1 | 6,4 |
| Cúp National League (Anh) | Rochdale | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Barrow | 21 | 1.037 | 5 | 0 | 6,6 |
| League Two (Anh) | Bradford City | 5 | 129 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Bradford City | 2 | 52 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 |
| Bradford City |
| 38 |
| 1.679 |
| 5 |
| 0 |
| 6,5 |
| EFL Trophy | Bradford City | 5 | 420 | 6 | 1 | 7,8 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bradford City | 3 | 93 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp FA | Bradford City | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Oxford United | 7 | 217 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Hull City | 14 | 469 | 3 | 0 | 6,5 | |
| Cúp FA | Hull City | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Hull City | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Hull City | 23 | 822 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Hull City | 1 | 28 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Hull City | 1 | 109 | 1 | 0 | 7,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield United | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Swindon Town | 21 | 1.179 | 7 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Swindon Town | 2 | 112 | 3 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Swindon Town | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Rochdale | 4 | 174 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Bristol Rovers | 19 | 977 | 3 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA | Bristol Rovers | 3 | 188 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Bristol Rovers | 3 | 120 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bristol Rovers | 2 | 92 | 2 | 1 | 8,1 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Doncaster Rovers | 7 | 139 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|