Quảng cáo
Tyreik Wright đang thi đấu cho Bradford City. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 25, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bradford City vs Rochdale (8 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (11 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bradford City | 24 tuổi | 350 N € |
Bradford City: 109 trận, 11 bàn, 9 kiến tạo
Plymouth Argyle: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aston Villa U21: 8 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Salford City: 20 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Colchester United: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aston Villa U23: 11 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Bradford City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tyreik Wright năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 9, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Tyreik Wright đang thi đấu cho Bradford City.
Chiều cao của Tyreik Wright: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
| Bradford City | 24 tuổi | 225 N € |
| Bradford City | 23 tuổi | 200 N € |
| Bradford City | 23 tuổi | 200 N € |
| Plymouth Argyle | 22 tuổi | 250 N € |
| Plymouth Argyle | 21 tuổi | 250 N € |
| Plymouth Argyle | 21 tuổi | 200 N € |
Tyreik Wright mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tyreik Wright mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 80. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Liên đoàn Anh | Bradford City | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Bradford City | 37 | 2.371 | 4 | 3 | 6,6 |
| EFL Trophy | Bradford City | 3 | 225 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bradford City | 3 | 165 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Cúp FA | Bradford City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Bradford City | 28 | 1.703 | 0 | 3 | 6,5 |
| EFL Trophy |
| Bradford City |
| 4 |
| 164 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Bradford City | 14 | 902 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Bradford City | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Championship (Anh) | Plymouth Argyle | 5 | 87 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Plymouth Argyle | 2 | 161 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Plymouth Argyle | 6 | 416 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Bradford City | 15 | 1.123 | 4 | 2 | 7,0 | |
| EFL Trophy | Bradford City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp FA | Bradford City | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Aston Villa U21 | 3 | 241 | 1 | 1 | 7,1 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Salford City | 16 | 620 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Salford City | 2 | 116 | 0 | 1 | – | |
| Cúp FA | Salford City | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Salford City | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| League Two (Anh) | Colchester United | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Premier League U23 (Anh) | Aston Villa U23 | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | IrelandĐội tuyển quốc gia | 4 | 299 | 1 | 1 | 6,6 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Walsall | 16 | 1.160 | 0 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League U23 (Anh) | Aston Villa U23 | 10 | 859 | 2 | 2 | 6,3 | |
| EFL Trophy | Aston Villa U21 | 3 | 262 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | EFL Trophy | Aston Villa U21 | 2 | 158 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2018-2019 | Giải U19 châu Âu | IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 59 | 0 | 0 | – |
|---|