Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 38, Chiều cao: 176 cm. 2023-2024: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Rio Ave vs Benfica (18 tháng 5, 2024).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (30 thg 6, 2015)
Rio Ave: 106 trận, 1 bàn, 9 kiến tạo
Santa Clara: 71 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Al Fateh: 19 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Sporting Braga: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Porto: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ukra năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 3, 1988.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Ukra: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Ukra mùa giải 2023-2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rio Ave | 36 tuổi | 100 N € | |
| Rio Ave | 35 tuổi | 100 N € | |
| Rio Ave | 35 tuổi | 100 N € | |
| Rio Ave | 34 tuổi | 100 N € | |
| Rio Ave | 34 tuổi | 100 N € | |
| Rio Ave | 34 tuổi | 125 N € | |
| Santa Clara | 33 tuổi | 250 N € | |
| Santa Clara | 32 tuổi | 300 N € | |
| Santa Clara | 32 tuổi | 300 N € | |
| Santa Clara | 32 tuổi | 325 N € | |
| Santa Clara | 31 tuổi | 400 N € | |
| Santa Clara | 31 tuổi | 500 N € | |
| Santa Clara | 30 tuổi | 600 N € | |
| Santa Clara | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Al Fateh | 29 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Al Fateh | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Al Fateh | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Rio Ave | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Rio Ave | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Rio Ave | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Rio Ave | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Porto | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Porto | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Sporting Braga | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sporting Braga | 23 tuổi | 2,7 Tr € |
Ukra mùa giải 2023-2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 78. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Rio Ave | 6 | 78 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Rio Ave | 15 | 354 | 0 | 2 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Rio Ave | 3 | 93 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Rio Ave | 1 | 61 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Rio Ave | 21 | 420 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Rio Ave | 3 | 181 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 |
|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha |
| Rio Ave |
| 1 |
| 11 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Santa Clara | 27 | 897 | 1 | 1 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Santa Clara | 3 | 198 | 2 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Santa Clara | 15 | 697 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Santa Clara | 3 | 164 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Santa Clara | 23 | 1.113 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Fateh | 19 | 1.518 | 5 | 4 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Rio Ave | 26 | 1.708 | 1 | 4 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Rio Ave | 11 | 668 | 0 | 3 | 5,8 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Rio Ave | 9 | 637 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Rio Ave | 10 | 675 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 7 | 143 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 4 | 208 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 2 | 29 | 0 | 0 | – |