
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 750 N € (15 thg 12, 2025)
Cập nhật:
Ulvi Babaev đang thi đấu cho Rubin Kazan. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 22, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 750 N €. Ulvi Babaev mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ulvi Babaev ra sân là Rubin Kazan vs Dynamo Moscow, với 12 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Rubin Kazan: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rubin Kazan ở mùa giải 2026/2027, Ulvi Babaev thi đấu 22 phút và đá chính 0 trận.
Rubin Kazan: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dynamo Moscow: 24 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Krylya Sovetov: 18 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Rubin Kazan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ulvi Babaev năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 3, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dynamo Moscow | 22 tuổi | 750 N € | |
| Dynamo Moscow | 21 tuổi | 750 N € | |
| Dynamo Moscow | 21 tuổi | 350 N € | |
| Krylya Sovetov | 21 tuổi | 250 N € | |
| Krylya Sovetov | 20 tuổi | 250 N € | |
| Dynamo Moscow U20 | 20 tuổi | 150 N € | |
| Dynamo Moscow U20 | 19 tuổi | 150 N € | |
| Dynamo Moscow U20 | 19 tuổi | 175 N € | |
| Dynamo Moscow U20 | 18 tuổi | 175 N € | |
| Dinamo Moscow Youth | 18 tuổi | 125 N € | |
| Dinamo Moscow Youth | 17 tuổi | 125 N € |
Chiều cao của Ulvi Babaev: 172 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Nga.
Giá trị chuyển nhượng: 750 N €.
Ulvi Babaev mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ulvi Babaev mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 145.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Nga | Dynamo Moscow | 2 | 123 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 14 | 411 | 1 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Nga | Dynamo Moscow | 6 | 192 | 4 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 13 | 148 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Nga |
| Krylya Sovetov |
| 5 |
| 307 |
| 2 |
| 0 |
| 7,6 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|