
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 18 Tr € (12 thg 10, 2021)
Cập nhật:
Umar Sadiq đang thi đấu cho Valencia. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nigeria, Tuổi: 29, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. Umar Sadiq mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Umar Sadiq ra sân là Deportivo vs Valencia, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 31 tháng 8, 2026.
Valencia: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Valencia ở mùa giải 2026/2027, Umar Sadiq thi đấu 158 phút và đá chính 1 trận.
Valencia: 44 trận, 13 bàn, 2 kiến tạo
Real Sociedad: 57 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Almeria: 84 trận, 33 bàn, 11 kiến tạo
Partizan Belgrade: 44 trận, 10 bàn, 2 kiến tạo
Perugia: 17 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Rangers: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Valencia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Valencia | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Valencia | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Real Sociedad | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Valencia | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Sociedad | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Sociedad | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Real Sociedad | 27 tuổi | 10 Tr € | |
| Real Sociedad | 27 tuổi | 14 Tr € | |
| Real Sociedad | 26 tuổi | 16 Tr € | |
| Real Sociedad | 26 tuổi | 16 Tr € | |
| Real Sociedad | 26 tuổi | 18 Tr € | |
| Real Sociedad | 25 tuổi | 18 Tr € | |
| Almeria | 25 tuổi | 18 Tr € | |
| Almeria | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| Almeria | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| Almeria | 24 tuổi | 15 Tr € | |
| Almeria | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Almeria | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Almeria | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Partizan Belgrade | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Partizan Belgrade | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Partizan Belgrade | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Perugia | 22 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Perugia | 21 tuổi | 1,4 Tr € | |
| NAC Breda | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Torino | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Bologna | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Bologna | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Roma | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Roma | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Roma | 18 tuổi | 900 N € | |
| Spezia U19 | 18 tuổi | 400 N € | |
| Spezia U19 | 18 tuổi | 150 N € | |
| Spezia U19 | 17 tuổi | 50 N € |
Umar Sadiq năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 2, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Umar Sadiq đang thi đấu cho Valencia.
Chiều cao của Umar Sadiq: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nigeria.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
Umar Sadiq mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Umar Sadiq mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 158. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Valencia | 3 | 158 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | La Liga | Valencia | 20 | 902 | 4 | 2 | 6,7 |
| Cúp Nhà vua | Valencia | 2 | 123 | 2 | 0 | 7,1 | |
| La Liga | Real Sociedad | 5 | 152 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Nhà vua | Real Sociedad | 2 | 123 | 1 | 2 | 7,2 | |
| 2024-2025 |
| Valencia |
| 16 |
| 825 |
| 5 |
| 0 |
| 6,7 |
| Cúp Nhà vua | Valencia | 3 | 191 | 1 | 0 | 6,7 |
| La Liga | Real Sociedad | 7 | 224 | 0 | 0 | 6,4 |
| Europa League | Real Sociedad | 3 | 138 | 0 | 1 | 6,7 |
| Cúp Nhà vua | Real Sociedad | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp các quốc gia châu Phi | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | La Liga | Real Sociedad | 26 | 1.074 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Real Sociedad | 6 | 189 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Champions League | Real Sociedad | 4 | 100 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 41 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | La Liga | Real Sociedad | 2 | 83 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Real Sociedad | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| La Liga | Almeria | 3 | 242 | 2 | 0 | 7,1 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CAF) | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Almeria | 36 | 3.046 | 18 | 9 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Almeria | 2 | 115 | 1 | 0 | 7,5 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021 | Cúp các quốc gia châu Phi | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 4 | 99 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Almeria | 40 | 3.165 | 10 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Almeria | 3 | 147 | 2 | 0 | 7,2 | |
| SuperLiga (Serbia) | Partizan Belgrade | 9 | 694 | 5 | 1 | – | |
| Europa League | Partizan Belgrade | 3 | 288 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | SuperLiga (Serbia) | Partizan Belgrade | 17 | 1.052 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Partizan Belgrade | 11 | 903 | 5 | 1 | 7,4 | |
| Cúp Quốc gia Serbia | Partizan Belgrade | 2 | 173 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Europa League | Partizan Belgrade | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Serbia) | Partizan Belgrade | 1 | 71 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Ý) | Perugia | 17 | 1.268 | 3 | 3 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Rangers | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa League | Rangers | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | NAC Breda | 12 | 621 | 5 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Torino | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Serie A | Roma | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2016-2017 | Serie A | Bologna | 7 | 230 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A | Roma | 6 | 189 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|