Quảng cáo
Vágner đang thi đấu cho Operario Ferroviario PR. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 40, Chiều cao: 185 cm. 2026: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Operario Ferroviario PR vs Goias (12 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Operario Ferroviario PR: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Operario Ferroviario PR ở mùa giải 2026, Vágner thi đấu 2623 phút và đá chính 30 trận.
Operario Ferroviario PR: 38 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
SCU Torreense: 65 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nacional da Madeira: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Qarabag: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Boavista: 48 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Estoril: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Operario Ferroviario PR, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Vágner năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 6, 1986.
Vị trí: Thủ môn.
Vágner đang thi đấu cho Operario Ferroviario PR.
Chiều cao của Vágner: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Vágner mùa giải 2026: 30 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vágner mùa giải 2026: 30 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.623. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | Operario Ferroviario PR | 28 | 2.443 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Operario Ferroviario PR | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2025-2026 | Serie B (Brazil) | Operario Ferroviario PR | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Operario Ferroviario PR | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Operario Ferroviario PR | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Operario Ferroviario PR |
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | SCU Torreense | 30 | 2.700 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | SCU Torreense | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | SCU Torreense | 32 | 2.880 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | SCU Torreense | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Nacional da Madeira | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Champions League | Qarabag | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Qarabag | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Europa League | Qarabag | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Qarabag | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2017-2018 | Champions League | Qarabag | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 34 | 2.880 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Estoril | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|