Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 900 N € (17 thg 12, 2020)
Cập nhật:
Valentin Crețu đang thi đấu cho FCSB. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 37, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Valentin Crețu mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Valentin Crețu ra sân là Universitatea Craiova vs Club FCSB, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
Club FCSB: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Club FCSB ở mùa giải 2026/2027, Valentin Crețu thi đấu 376 phút và đá chính 3 trận.
Club FCSB: 245 trận, 1 bàn, 16 kiến tạo
Gaz Metan Medias: 55 trận, 1 bàn, 5 kiến tạo
ACS Poli Timisoara: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: FCSB, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Valentin Crețu năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 1, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| FCSB | 37 tuổi | 100 N € | |
| FCSB | 36 tuổi | 150 N € | |
| FCSB | 36 tuổi | 175 N € | |
| FCSB | 35 tuổi | 175 N € | |
| FCSB | 35 tuổi | 200 N € | |
| FCSB | 34 tuổi | 250 N € | |
| FCSB | 34 tuổi | 250 N € | |
| FCSB | 33 tuổi | 400 N € | |
| FCSB | 33 tuổi | 500 N € | |
| FCSB | 33 tuổi | 600 N € | |
| FCSB | 32 tuổi | 750 N € | |
| FCSB | 32 tuổi | 750 N € | |
| FCSB | 32 tuổi | 750 N € | |
| FCSB | 31 tuổi | 900 N € | |
| FCSB | 31 tuổi | 700 N € | |
| FCSB | 31 tuổi | 550 N € | |
| FCSB | 30 tuổi | 700 N € | |
| Gaz Metan Medias | 30 tuổi | 550 N € | |
| Gaz Metan Medias | 29 tuổi | 450 N € | |
| Gaz Metan Medias | 29 tuổi | 350 N € | |
| ACS Poli Timisoara | 28 tuổi | 450 N € | |
| Gaz Metan Medias | 28 tuổi | 550 N € | |
| Gaz Metan Medias | 27 tuổi | 700 N € | |
| Gaz Metan Medias | 27 tuổi | 300 N € | |
| Gaz Metan Medias | 27 tuổi | 200 N € | |
| Energie Cottbus | 27 tuổi | 200 N € | |
| Gaz Metan Medias | 26 tuổi | 200 N € | |
| Gaz Metan Medias | 26 tuổi | 500 N € | |
| Gaz Metan Medias | 26 tuổi | 500 N € | |
| Gaz Metan Medias | 25 tuổi | 600 N € | |
| Gaz Metan Medias | 25 tuổi | 500 N € | |
| Concordia Chiajna | 25 tuổi | 400 N € | |
| Concordia Chiajna | 24 tuổi | 400 N € | |
| Concordia Chiajna | 24 tuổi | 400 N € | |
| Concordia Chiajna | 23 tuổi | 450 N € | |
| Concordia Chiajna | 23 tuổi | 500 N € | |
| Rapid 1923 | 23 tuổi | 600 N € | |
| Rapid 1923 | 22 tuổi | 250 N € |
Chiều cao của Valentin Crețu: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Valentin Crețu mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Valentin Crețu mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 466. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | Club FCSB | 6 | 376 | 0 | 0 | 6,4 |
| UEFA Europa Conference League | Club FCSB | 2 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Club FCSB | 25 | 2.055 | 0 | 3 | 6,6 |
| UEFA Europa League | Club FCSB | 9 | 599 | 0 | 3 | 6,6 | |
| UEFA Champions League | Club FCSB | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Club FCSB | 35 | 2.615 | 1 | 4 | 6,7 |
| Club FCSB |
| 11 |
| 921 |
| 0 |
| 1 |
| 6,6 |
| UEFA Champions League | Club FCSB | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | Club FCSB | 27 | 1.595 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Club FCSB | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| UEFA Europa Conference League | Club FCSB | 2 | 118 | 0 | 0 | – | |
| Romanian Cup | Club FCSB | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | Club FCSB | 17 | 1.214 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Club FCSB | 6 | 486 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Romanian Cup | Club FCSB | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | SuperLiga (Romania) | Club FCSB | 28 | 2.244 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Club FCSB | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | SuperLiga (Romania) | Club FCSB | 29 | 2.192 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Club FCSB | 2 | 210 | 0 | 0 | – | |
| Romanian Super Cup | Club FCSB | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Nations League | Club FCSB | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2019-2020 | SuperLiga (Romania) | Club FCSB | 25 | 2.177 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Club FCSB | 4 | 297 | 0 | 0 | – | |
| SuperLiga (Romania) | Gaz Metan Medias | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | SuperLiga (Romania) | Gaz Metan Medias | 30 | 2.695 | 1 | 5 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | SuperLiga (Romania) | Gaz Metan Medias | 12 | 928 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | ACS Poli Timisoara | 8 | 649 | 0 | 1 | – | |
| SuperLiga (Romania) | Club FCSB | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2016-2017 | SuperLiga (Romania) | Gaz Metan Medias | 11 | 951 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | SuperLiga (Romania) | Gaz Metan Medias | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|