Quảng cáo
Valentin Eysseric đang thi đấu cho UNA Strassen. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 34, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2025-2026: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Iğdır vs Aliağa (24 tháng 12, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 7 Tr € (31 thg 5, 2017)
UNA Strassen: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của UNA Strassen ở mùa giải 2026/2027, Valentin Eysseric thi đấu 180 phút và đá chính 2 trận.
Iğdır FK: 42 trận, 1 bàn, 6 kiến tạo
Fatih Karagümrük: 37 trận, 5 bàn, 7 kiến tạo
Kasımpaşa: 68 trận, 9 bàn, 10 kiến tạo
Fiorentina: 53 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Hellas Verona: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
OGC Nice: 77 trận, 4 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: UNA Strassen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Valentin Eysseric năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 3, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Valentin Eysseric đang thi đấu cho UNA Strassen.
Chiều cao của Valentin Eysseric: 181 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| UNA Strassen | 34 tuổi | 150 N € | |
| Free Player | 34 tuổi | 275 N € | |
| Iğdır | 33 tuổi | 325 N € | |
| Iğdır | 33 tuổi | 400 N € | |
| Iğdır | 33 tuổi | 450 N € | |
| Iğdır | 33 tuổi | 500 N € | |
| Iğdır | 32 tuổi | 650 N € | |
| Iğdır | 32 tuổi | 700 N € | |
| Karagümrük | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Karagümrük | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Karagümrük | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Karagümrük | 31 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Kasımpaşa | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Kasımpaşa | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Kasımpaşa | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Kasımpaşa | 30 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Kasımpaşa | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Kasımpaşa | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Kasımpaşa | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Fiorentina | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Fiorentina | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Fiorentina | 28 tuổi | 800 N € | |
| Verona | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Verona | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Fiorentina | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Nantes | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Fiorentina | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Fiorentina | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Fiorentina | 25 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Nice | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Nice | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Nice | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| ASSE | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Nice | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Nice | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Nice | 22 tuổi | 4,3 Tr € | |
| Nice | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Nice | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Nice | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Monaco | 20 tuổi | 800 N € | |
| Monaco | 19 tuổi | 800 N € | |
| Monaco | 19 tuổi | 500 N € | |
| Monaco | 19 tuổi | 150 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Valentin Eysseric mùa giải 2025-2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Valentin Eysseric mùa giải 2025-2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 428. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Iğdır FK | 8 | 274 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Iğdır FK | 2 | 154 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Iğdır FK | 32 | 2.200 | 1 | 6 | 6,7 |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fatih Karagümrük | 31 | 2.427 | 5 | 7 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagümrük | 5 | 320 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Fatih Karagümrük | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2022-2023 |
|---|
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| Kasımpaşa |
| 32 |
| 2.597 |
| 3 |
| 3 |
| 6,7 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Kasımpaşa | 2 | 128 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kasımpaşa | 29 | 2.114 | 5 | 7 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Kasımpaşa | 3 | 214 | 1 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Kasımpaşa | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Kasımpaşa | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Fiorentina | 16 | 727 | 2 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Fiorentina | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Serie A | Hellas Verona | 6 | 263 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | OGC Nice | 1 | 89 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Serie A | Fiorentina | 3 | 39 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019 | International Champions Cup | Fiorentina | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Serie A | Fiorentina | 8 | 355 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| International Champions Cup | Fiorentina | 1 | 22 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Fiorentina | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Ligue 1 | Nantes | 5 | 209 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Nantes | 2 | 92 | 0 | 2 | 6,8 |
| 2017-2018 | Serie A | Fiorentina | 21 | 696 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | OGC Nice | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2016-2017 | Ligue 1 | OGC Nice | 29 | 2.083 | 4 | 7 | 7,0 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 29 | 1.726 | 6 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | OGC Nice | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2014-2015 | Ligue 1 | OGC Nice | 17 | 657 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Ligue 1 | OGC Nice | 19 | 1.197 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Ligue 1 | OGC Nice | 9 | 547 | 0 | 0 | – |
|---|