Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (7 thg 2, 2021)
Cập nhật:
Valentín Larralde đang thi đấu cho Sportivo Ameliano. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 25, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Valentín Larralde mùa giải 2026: 32 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Valentín Larralde ra sân là Club Sportivo 2 de Mayo vs Sportivo Ameliano, với 66 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Sportivo Ameliano: 36 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sportivo Ameliano ở mùa giải 2026, Valentín Larralde thi đấu 2618 phút và đá chính 32 trận.
Sportivo Ameliano: 36 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Defensa Y Justicia: 25 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Aldosivi Mar del Plata: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gimnasia Jujuy: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
O.Higgins: 16 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
San Martin Tucuman: 26 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sportivo Ameliano, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sportivo Ameliano | 25 tuổi | 350 N € | |
| Free Player | 24 tuổi | 250 N € | |
| Defensa Y Justicia | 24 tuổi | 300 N € | |
| Aldosivi Mar del Plata | 24 tuổi | 375 N € | |
| Gimnasia Jujuy | 23 tuổi | 450 N € | |
| O.Higgins | 23 tuổi | 650 N € | |
| O.Higgins | 22 tuổi | 650 N € | |
| O.Higgins | 22 tuổi | 800 N € | |
| O.Higgins | 22 tuổi | 800 N € | |
| San Martin Tucuman | 22 tuổi | 800 N € | |
| San Martin Tucuman | 21 tuổi | 800 N € | |
| Arsenal de Sarandi | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Defensa Y Justicia | 20 tuổi | 1,5 Tr € |
Valentín Larralde năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 11, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Valentín Larralde đang thi đấu cho Sportivo Ameliano.
Chiều cao của Valentín Larralde: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Valentín Larralde mùa giải 2026: 32 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Valentín Larralde mùa giải 2026: 32 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.330. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Ameliano | 32 | 2.330 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Ameliano | 4 | 288 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2025 | CONMEBOL Copa Sudamericana | Defensa Y Justicia | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa Y Justicia | 4 | 101 | 0 | 0 | 6,2 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Defensa Y Justicia | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Copa Argentina |
| Defensa Y Justicia |
| 1 |
| 29 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Primera Nacional (Argentina) | Aldosivi Mar del Plata | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
| 2024 | Primera Nacional (Argentina) | Aldosivi Mar del Plata | 14 | 765 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | Gimnasia Jujuy | 5 | 234 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2023-2024 | Primera Nacional (Argentina) | Gimnasia Jujuy | 5 | 191 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | O.Higgins | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Liga de Primera (Chile) | O.Higgins | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2022-2023 | Liga de Primera (Chile) | O.Higgins | 12 | 875 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | O.Higgins | 1 | 9 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Primera Nacional (Argentina) | San Martin Tucuman | 4 | 272 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Primera Nacional (Argentina) | San Martin Tucuman | 18 | 1.341 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Primera Nacional (Argentina) | San Martin Tucuman | 4 | 171 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Arsenal de Sarandi | 2 | 19 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Arsenal de Sarandi | 10 | 605 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Arsenal de Sarandi | 2 | 147 | 0 | 0 | – |