Quảng cáo
Valentin Simion đang thi đấu cho Universitatea Cluj. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 40, Chiều cao: 183 cm. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Ironi Tiberias vs Maccabi Netanya (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Universitatea Cluj: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Universitatea Cluj ở mùa giải 2026/2027, Valentin Simion thi đấu 144 phút và đá chính 2 trận.
Maccabi Netanya: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Universitatea Cluj: 124 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
FCSB: 28 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Astra Giurgiu: 28 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dunarea Calarasi: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Universitatea Cluj, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Valentin Simion năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 10, 1986.
Vị trí: Tiền vệ.
Valentin Simion đang thi đấu cho Universitatea Cluj.
Chiều cao của Valentin Simion: 183 cm.
Quốc tịch: Romania.
Valentin Simion mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Valentin Simion mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 308.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Netanya | 3 | 157 | 0 | 0 | 6,6 |
| SuperLiga (Romania) | Universitatea Cluj | 2 | 144 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Europa League | Universitatea Cluj | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2026 | Siêu cúp Romania | Universitatea Cluj | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Cluj | 22 | 1.275 | 0 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Romania | Universitatea Cluj | 2 | 132 | 0 | 0 | – | |
| Universitatea Cluj |
| 2 |
| 142 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Cluj | 34 | 2.289 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Cluj | 30 | 1.941 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Romania | Universitatea Cluj | 3 | 111 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Cluj | 25 | 1.448 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Romania | Universitatea Cluj | 2 | 92 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | FCSB | 6 | 295 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 19 | 824 | 0 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | FCSB | 2 | 210 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Romania | FCSB | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | SuperLiga (Romania) | Astra Giurgiu | 27 | 2.243 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | SuperLiga (Romania) | Astra Giurgiu | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | Dunarea Calarasi | 21 | 1.592 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | SuperLiga (Romania) | Dunarea Calarasi | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
|---|