Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 37, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2021-2022: 38 trận, 10 bàn, 5 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Basel 1893 vs Lugano (22 tháng 5, 2022).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7 Tr € (25 thg 11, 2013)
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Valentin Stocker năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 4, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Valentin Stocker: 179 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Valentin Stocker mùa giải 2021-2022: 38 trận, 10 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Basel 1893 | 33 tuổi | 600 N € | |
| Basel 1893 | 32 tuổi | 600 N € | |
| Basel 1893 | 32 tuổi | 600 N € | |
| Basel 1893 | 32 tuổi | 600 N € | |
| Basel 1893 | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Basel 1893 | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Basel 1893 | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Basel 1893 | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Basel 1893 | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Basel 1893 | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Basel 1893 | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Basel 1893 | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Basel 1893 | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Basel 1893 | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Hertha Berlin | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Hertha Berlin | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Hertha Berlin | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Hertha Berlin | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Hertha Berlin | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Hertha Berlin | 26 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Hertha Berlin | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Hertha Berlin | 25 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Hertha Berlin | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Basel 1893 | 24 tuổi | 7 Tr € | |
| Basel 1893 | 24 tuổi | 7 Tr € | |
| Basel 1893 | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Basel 1893 | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Basel 1893 | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Basel 1893 | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Basel 1893 | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Basel 1893 | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Basel 1893 | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Basel 1893 | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Basel 1893 | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Basel 1893 | 19 tuổi | 450 N € | |
| Basel 1893 | 18 tuổi | 150 N € | |
| Basel U21 | 18 tuổi | 200 N € | |
| Basel U21 | 17 tuổi | 150 N € |
Valentin Stocker mùa giải 2021-2022: 38 trận, 10 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.180. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 26 | 1.412 | 6 | 4 | 6,7 |
| Europa Conference League | Basel 1893 | 11 | 700 | 4 | 1 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Basel 1893 | 1 | 68 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 24 | 1.964 | 6 | 11 | 6,9 |
| Europa League | Basel 1893 | 3 | 255 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Basel 1893 | 2 | 176 | 1 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Super League (Thụy Sĩ) |
| Basel 1893 |
| 28 |
| 2.194 |
| 6 |
| 6 |
| 6,9 |
| Europa League | Basel 1893 | 10 | 821 | 2 | 2 | 6,7 |
| Champions League | Basel 1893 | 2 | 155 | 0 | 0 | 5,9 |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Basel 1893 | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 16 | 941 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Basel 1893 | 3 | 200 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Basel 1893 | 3 | 143 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Basel 1893 | 2 | 169 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 15 | 1.101 | 1 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Basel 1893 | 3 | 183 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Bundesliga | Hertha Berlin | 3 | 49 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2016-2017 | Bundesliga | Hertha Berlin | 17 | 1.162 | 4 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga | Hertha Berlin | 22 | 833 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga | Hertha Berlin | 18 | 1.226 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 14 | 787 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | Basel 1893 | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2012-2013 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 14 | 967 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 2 | 106 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 8 | 538 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 12 | 868 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2008-2009 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 14 | 900 | 0 | 0 | – |
|---|