Quảng cáo
Vanja Ilić đang thi đấu cho Navbahor Namangan. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 27, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2025-2026: 18 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Novi Pazar vs Radnicki Nis (14 tháng 12, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (26 thg 12, 2024)
Navbahor Namangan: 22 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Navbahor Namangan ở mùa giải 2026, Vanja Ilić thi đấu 1286 phút và đá chính 16 trận.
Radnicki Nis: 105 trận, 15 bàn, 6 kiến tạo
Kolubara: 30 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Rad Beograd: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Navbahor Namangan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Vanja Ilić năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 1, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Vanja Ilić đang thi đấu cho Navbahor Namangan.
Chiều cao của Vanja Ilić: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Serbia.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Navbahor Namangan | 27 tuổi | 600 N € | |
| Radnicki Nis | 26 tuổi | 700 N € | |
| Radnicki Nis | 26 tuổi | 700 N € | |
| Radnicki Nis | 25 tuổi | 700 N € | |
| Radnicki Nis | 25 tuổi | 500 N € | |
| Radnicki Nis | 24 tuổi | 500 N € | |
| Kolubara | 24 tuổi | 350 N € | |
| Kolubara | 23 tuổi | 200 N € | |
| Kolubara | 23 tuổi | 200 N € | |
| Zarkovo | 23 tuổi | 250 N € | |
| Radnicki Nis | 22 tuổi | 150 N € | |
| Zarkovo | 22 tuổi | 150 N € | |
| Rad Beograd | 21 tuổi | 150 N € | |
| Rad Beograd | 21 tuổi | 150 N € | |
| Rad Beograd | 20 tuổi | 150 N € | |
| Rad Beograd | 20 tuổi | 200 N € | |
| Rad Beograd | 20 tuổi | 50 N € |
Vanja Ilić mùa giải 2025-2026: 18 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vanja Ilić mùa giải 2025-2026: 18 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.222. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SuperLiga (Serbia) | Radnicki Nis | 18 | 1.222 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Serbia) | Radnicki Nis | 38 | 2.704 | 5 | 3 | 6,6 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Serbia) | Radnicki Nis | 36 | 2.878 | 9 | 1 | 6,7 |
| 2022-2023 | SuperLiga (Serbia) | Kolubara | 28 | 1.556 | 2 | 1 | – |
| Cúp Quốc gia Serbia | Kolubara | 1 | 80 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | SuperLiga (Serbia) | Kolubara | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
| SuperLiga (Serbia) | Radnicki Nis | 12 | 457 | 0 | 1 | – |
| 2020-2021 | SuperLiga (Serbia) | Radnicki Nis | 1 | 34 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Serbia) | Rad Beograd | 6 | 196 | 0 | 0 | – | |
| Prva Liga (Serbia) | Rad Beograd | 1 | 52 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | SuperLiga (Serbia) | Rad Beograd | 13 | 623 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | SuperLiga (Serbia) | Rad Beograd | 5 | 231 | 0 | 0 | – |
|---|