Quảng cáo
Vetle Dragsnes đang thi đấu cho Brann. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 32, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Lillestrom vs Brann (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (18 thg 12, 2023)
Brann: 19 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Brann ở mùa giải 2026, Vetle Dragsnes thi đấu 1305 phút và đá chính 14 trận.
Brann: 45 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Sporting Charleroi: 72 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Lillestrøm: 84 trận, 9 bàn, 9 kiến tạo
Mjondalen: 59 trận, 4 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Brann, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Vetle Dragsnes năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 2, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Vetle Dragsnes đang thi đấu cho Brann.
Chiều cao của Vetle Dragsnes: 187 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Na Uy.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Brann | 32 tuổi | 500 N € | |
| Brann | 31 tuổi | 600 N € | |
| Brann | 31 tuổi | 700 N € | |
| Charleroi | 31 tuổi | 800 N € | |
| Charleroi | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Charleroi | 30 tuổi | 900 N € | |
| Charleroi | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Charleroi | 29 tuổi | 900 N € | |
| Lillestrom | 29 tuổi | 650 N € | |
| Lillestrom | 28 tuổi | 650 N € | |
| Lillestrom | 27 tuổi | 500 N € | |
| Mjondalen | 26 tuổi | 400 N € | |
| Mjondalen | 26 tuổi | 400 N € | |
| Mjondalen | 26 tuổi | 325 N € | |
| Mjondalen | 25 tuổi | 400 N € | |
| Mjondalen | 24 tuổi | 300 N € | |
| Mjondalen | 23 tuổi | 150 N € | |
| Kisa | 22 tuổi | 100 N € | |
| Strommen | 21 tuổi | 50 N € | |
| Strommen | 20 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Vetle Dragsnes mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vetle Dragsnes mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 165. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Brann | 4 | 165 | 0 | 2 | 6,6 |
| 2026 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 18 | 1.229 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Europa League | Brann | 10 | 642 | 0 | 0 | 6,5 |
| Eliteserien (Na Uy) | Brann | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sporting Charleroi | 2 | 93 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Europa Conference League | Sporting Charleroi | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025 |
| Brann |
| 11 |
| 717 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sporting Charleroi | 38 | 2.586 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sporting Charleroi | 29 | 2.296 | 3 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | Sporting Charleroi | 2 | 170 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 18 | 1.601 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Europa Conference League | Lillestrøm | 4 | 360 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Na Uy | Lillestrøm | 1 | 110 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 28 | 2.520 | 5 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 2 | 176 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 25 | 2.227 | 2 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrøm | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Mjondalen | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Mjondalen | 22 | 1.978 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Eliteserien (Na Uy) | Mjondalen | 9 | 810 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2019 | Eliteserien (Na Uy) | Mjondalen | 14 | 1.215 | 2 | 2 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Eliteserien (Na Uy) | Mjondalen | 9 | 489 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|