Quảng cáo
Victor Andersson đang thi đấu cho Vitoria Guimaraes. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 22, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Vitoria Guimaraes vs Maritimo (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (28 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Vitoria Guimaraes: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vitoria Guimaraes ở mùa giải 2026/2027, Victor Andersson thi đấu 55 phút và đá chính 0 trận.
Vitoria Guimaraes: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
AIK: 44 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Racing Union Luxembourg U19: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Vitoria Guimaraes, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Victor Andersson năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 10, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
Victor Andersson đang thi đấu cho Vitoria Guimaraes.
Chiều cao của Victor Andersson: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
| Vitoria Guimaraes |
| 21 tuổi |
| 800 N € |
| AIK | 21 tuổi | 500 N € |
| AIK | 21 tuổi | 500 N € |
| AIK | 20 tuổi | 500 N € |
| AIK | 20 tuổi | 400 N € |
| AIK | 19 tuổi | 400 N € |
| AIK | 19 tuổi | 100 N € |
| AIK | 18 tuổi | 100 N € |
| AIK | 18 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Victor Andersson mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Victor Andersson mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 55. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 3 | 55 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 14 | 506 | 2 | 1 | 6,5 |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 7 | 317 | 2 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 3 | 59 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 15 | 414 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 2 | 32 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League (châu Âu) | Racing Union Luxembourg U19 | 2 | 160 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|