Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 38, Chiều cao: 178 cm. 2023-2024: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Atletic Club D Escaldes vs Buducnost Podgorica (27 tháng 6, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 2 Tr € (2 thg 11, 2012)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Atlètic Club d'Escaldes | 35 tuổi | 100 N € | |
| Atlètic Club d'Escaldes | 34 tuổi | 100 N € | |
| Atlètic Club d'Escaldes | 34 tuổi | 100 N € | |
| Tataouine | 33 tuổi | 100 N € | |
| Tataouine | 33 tuổi | 100 N € | |
| East Bengal | 32 tuổi | 300 N € | |
| Wisla Krakow | 30 tuổi | 450 N € | |
Atlètic Club Escaldes: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Alcorcon: 40 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
East Bengal: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Zalgiris Vilnius: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cordoba: 22 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Levante: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Victor Perez năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 1, 1988.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Victor Perez: 178 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Victor Perez mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 29 tuổi |
| 600 N € |
| Alcorcon | 29 tuổi | 600 N € |
| Alcorcon | 28 tuổi | 600 N € |
| Real Valladolid | 28 tuổi | 700 N € |
| Cordoba | 28 tuổi | 800 N € |
| Cordoba | 27 tuổi | 600 N € |
| Real Valladolid | 27 tuổi | 800 N € |
| Levante | 27 tuổi | 1 Tr € |
| Levante | 26 tuổi | 1,8 Tr € |
| Real Valladolid | 26 tuổi | 1,8 Tr € |
| Real Valladolid | 25 tuổi | 2 Tr € |
| Real Valladolid | 24 tuổi | 2 Tr € |
| Real Valladolid | 24 tuổi | 2 Tr € |
| Real Valladolid | 24 tuổi | 1,5 Tr € |
| Real Valladolid | 24 tuổi | 1 Tr € |
| Real Valladolid | 23 tuổi | 300 N € |
| SD Huesca | 23 tuổi | 300 N € |
| SD Huesca | 22 tuổi | 400 N € |
| SD Huesca | 22 tuổi | 500 N € |
| SD Huesca | 22 tuổi | 400 N € |
| SD Huesca | 21 tuổi | 400 N € |
| SD Huesca | 21 tuổi | 200 N € |
Victor Perez mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Champions League | Atlètic Club Escaldes | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Primera Divisió (Andorra) | Atlètic Club Escaldes | 8 | 538 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Atlètic Club Escaldes | 2 | 202 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Andorra | Atlètic Club Escaldes | 1 | 75 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Primera Divisió (Andorra) | Atlètic Club Escaldes | 2 | 99 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Alcorcon | 7 |
| 359 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Ấn Độ (I-League) | East Bengal | 2 | 180 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Ấn Độ (I-League) | Alcorcon | 1 | 90 | 1 | 0 | – | |
| Europa League | Zalgiris Vilnius | 1 | 88 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2018-2019 | Europa League | Alcorcon | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | AFC Cup | Alcorcon | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Alcorcon | 30 | 1.877 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Cordoba | 1 | 47 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2015-2016 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cordoba | 21 | 1.289 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | La Liga | Levante | 4 | 195 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | La Liga | Real Valladolid | 13 | 599 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | La Liga | Real Valladolid | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
|---|