Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 750 N € (25 thg 9, 2024)
Cập nhật:
Viktor Bergh đang thi đấu cho Karlsruher. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 27, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Viktor Bergh mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Viktor Bergh ra sân là Magdeburg vs Karlsruher, với 56 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Karlsruher: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Karlsruher ở mùa giải 2026/2027, Viktor Bergh thi đấu 422 phút và đá chính 5 trận.
Karlsruher: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hansa Rostock: 37 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
Djurgardens: 25 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Varnamo: 45 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Norrby: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
GAIS: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Karlsruher, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hansa Rostock | 26 tuổi | 500 N € | |
| Hansa Rostock | 26 tuổi | 600 N € | |
| Djurgardens | 25 tuổi | 600 N € | |
| Djurgardens | 25 tuổi | 600 N € | |
| Djurgardens | 25 tuổi | 750 N € | |
| Varnamo | 24 tuổi | 500 N € | |
| Varnamo | 24 tuổi | 300 N € | |
| Varnamo | 23 tuổi | 275 N € | |
| Norrby | 23 tuổi | 275 N € | |
| Norrby | 22 tuổi | 300 N € | |
| Norrby | 22 tuổi | 225 N € | |
| Norrby | 21 tuổi | 175 N € | |
| Norrby | 21 tuổi | 50 N € | |
| Brage | 19 tuổi | 50 N € | |
| Brage | 18 tuổi | 25 N € |
Viktor Bergh năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 7, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Viktor Bergh đang thi đấu cho Karlsruher.
Chiều cao của Viktor Bergh: 172 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Viktor Bergh mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Viktor Bergh mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 422. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 8 | 422 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Karlsruher | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | 3. Liga (Đức) | Hansa Rostock | 36 | 3.080 | 0 | 5 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Đức | Hansa Rostock | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 9 | 325 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Djurgardens | 9 | 323 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 7 | 330 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Varnamo | 15 | 1.305 | 2 | 2 | 6,7 |
| 2023-2024 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Varnamo | 2 | 172 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varnamo | 27 | 1.706 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varnamo | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Norrby | 2 | 178 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Superettan (Thụy Điển) | Norrby | 8 | 562 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Superettan (Thụy Điển) | Norrby | 9 | 376 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Superettan (Thụy Điển) | Norrby | 6 | 259 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Superettan (Thụy Điển) | GAIS | 4 | 50 | 0 | 0 | – |
|---|