Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 750 N € (19 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Viktor Gustafson đang thi đấu cho Mjallby AIF. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 31, Giá trị thị trường: 650 N €. Viktor Gustafson mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Viktor Gustafson ra sân là Mjallby AIF vs Degerfors, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Mjallby AIF: 19 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Mjallby AIF ở mùa giải 2026, Viktor Gustafson thi đấu 1239 phút và đá chính 14 trận.
Mjallby AIF: 175 trận, 10 bàn, 12 kiến tạo
Trang liên quan: Mjallby AIF, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Viktor Gustafson năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 3, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Viktor Gustafson đang thi đấu cho Mjallby AIF.
Quốc tịch: Thụy Điển.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mjallby AIF | 31 tuổi | 650 N € | |
| Mjallby AIF | 31 tuổi | 700 N € | |
| Mjallby AIF | 30 tuổi | 750 N € | |
| Mjallby AIF | 30 tuổi | 750 N € | |
| Mjallby AIF | 29 tuổi | 750 N € | |
| Mjallby AIF | 29 tuổi | 700 N € | |
| Mjallby AIF | 29 tuổi | 600 N € | |
| Mjallby AIF | 28 tuổi | 500 N € | |
| Mjallby AIF | 28 tuổi | 500 N € | |
| Mjallby AIF | 27 tuổi | 500 N € | |
| Mjallby AIF | 27 tuổi | 500 N € | |
| Mjallby AIF | 27 tuổi | 350 N € | |
| Mjallby AIF | 26 tuổi | 350 N € | |
| Mjallby AIF | 26 tuổi | 250 N € | |
| Mjallby AIF | 25 tuổi | 300 N € | |
| Mjallby AIF | 25 tuổi | 300 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 650 N €.
Viktor Gustafson mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Viktor Gustafson mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 422. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Champions League | Mjallby AIF | 4 | 263 | 0 | 0 | 6,3 |
| UEFA Europa League | Mjallby AIF | 2 | 159 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjallby AIF | 17 | 1.129 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjallby AIF | 12 | 841 | 2 | 3 | 7,0 |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjallby AIF | 11 | 710 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjallby AIF | 10 |
| 689 |
| 1 |
| 2 |
| 6,5 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjallby AIF | 23 | 1.725 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjallby AIF | 2 | 77 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | Mjallby AIF | 2 | 104 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjallby AIF | 11 | 750 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Sweden Cup | Mjallby AIF | 6 | 370 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjallby AIF | 4 | 350 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjallby AIF | 17 | 1.383 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjallby AIF | 7 | 505 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | Mjallby AIF | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjallby AIF | 16 | 926 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjallby AIF | 15 | 542 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | Mjallby AIF | 2 | 34 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjallby AIF | 3 | 192 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjallby AIF | 5 | 169 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Superettan (Thụy Điển) | Mjallby AIF | 5 | 263 | 0 | 0 | – |
|---|