Quảng cáo
Viktor Melekhin đang thi đấu cho Rostov. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 22, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. 2026-2027: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Rostov vs Lokomotiv Moscow (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 4 Tr € (22 thg 9, 2026)
Rostov: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rostov ở mùa giải 2026/2027, Viktor Melekhin thi đấu 974 phút và đá chính 11 trận.
Rostov: 156 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Rostov, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Viktor Melekhin năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 12, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Viktor Melekhin đang thi đấu cho Rostov.
Chiều cao của Viktor Melekhin: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nga.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Viktor Melekhin mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rostov | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Rostov | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Rostov | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Rostov | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Rostov | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Rostov | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Rostov | 20 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Rostov | 19 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Rostov | 19 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Rostov | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Rostov | 18 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Rostov | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Rostov | 18 tuổi | 400 N € | |
| Rostov | 17 tuổi | 250 N € | |
| Rostov Youth | 17 tuổi | 25 N € |
Viktor Melekhin mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 930. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 10 | 884 | 1 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Nga | Rostov | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 3 | 246 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 27 | 2.289 | 2 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Nga | Rostov | 7 | 357 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Rostov | 2 | 120 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2024-2025 |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) |
| Rostov |
| 16 |
| 936 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Cúp Quốc gia Nga | Rostov | 11 | 766 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 23 | 1.547 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Rostov | 5 | 330 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Rostov | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 22 | 1.781 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Rostov | 10 | 719 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 19 | 1.318 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Rostov | 1 | 90 | 0 | 0 | – |