Quảng cáo
Cao nhất: 1 Tr € (9 thg 11, 2011)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Aarhus AGF | 31 tuổi | 100 N € | |
| Falkenberg | 30 tuổi | 150 N € | |
| Falkenberg | 30 tuổi | 150 N € | |
| Falkenberg | 29 tuổi | 250 N € | |
| Falkenberg | 29 tuổi | 250 N € | |
| Kalmar | 28 tuổi | 150 N € | |
| Kalmar | 28 tuổi | 100 N € | |
| Landskrona BoIS |
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 35, Chiều cao: 194 cm. Viktor Noring mùa giải 2021-2022: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Viktor Noring ra sân là Helsingborgs vs Falkenberg, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 11, 2020.
Falkenberg: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Heart of Midlothian: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trelleborgs: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Viktor Noring năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 2, 1991.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Viktor Noring: 194 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Viktor Noring mùa giải 2021-2022: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 27 tuổi |
| 75 N € |
| Heart of Midlothian | 27 tuổi | 150 N € |
| Heart of Midlothian | 26 tuổi | 200 N € |
| Lyngby | 24 tuổi | 200 N € |
| Lyngby | 24 tuổi | 350 N € |
| Heerenveen | 24 tuổi | 600 N € |
| Heerenveen | 24 tuổi | 600 N € |
| Heerenveen | 23 tuổi | 800 N € |
| Bodo Glimt | 22 tuổi | 800 N € |
| Trelleborgs | 20 tuổi | 1 Tr € |
| Trelleborgs | 19 tuổi | 900 N € |
| Trelleborgs | 18 tuổi | 500 N € |
| Trelleborgs | 18 tuổi | 75 N € |
Viktor Noring mùa giải 2021-2022: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 44.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Falkenberg | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Falkenberg | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,5 |
| Superettan (Thụy Điển) | Falkenberg | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Falkenberg | 13 | 1.060 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Falkenberg | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Falkenberg | 1 | 24 | 0 | 0 | – | |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| 2011-2012 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Trelleborgs | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Trelleborgs | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
|---|