Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vilde Bøe Risa đang thi đấu cho North Carolina(w). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 31, Chiều cao: 164 cm. Vilde Bøe Risa mùa giải 2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Vilde Bøe Risa ra sân là Norway (W) vs Romania (W), với 28 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
North Carolina Courage (W): 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của North Carolina Courage (W) ở mùa giải 2026, Vilde Bøe Risa thi đấu 376 phút và đá chính 4 trận.
North Carolina Courage (W): 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atletico de Madrid (W): 111 trận, 13 bàn, 8 kiến tạo
Manchester United (W): 43 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Kopparbergs Goteborg (W): 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: North Carolina(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Vilde Bøe Risa năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 7, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Vilde Bøe Risa đang thi đấu cho North Carolina(w).
Chiều cao của Vilde Bøe Risa: 164 cm.
Quốc tịch: Na Uy.
Vilde Bøe Risa mùa giải 2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vilde Bøe Risa mùa giải 2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 686.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | United States Women's National Soccer League | North Carolina Courage (W) | 9 | 345 | 0 | 0 | 6,3 |
| Spanish Women's Supercopa | Atletico de Madrid (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Women's World Championship qualification(Europe) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 5 | 251 | 0 | 1 | 7,0 | |
| 2025-2026 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Atletico de Madrid (W) | 27 | 1.868 | 5 | 3 | 6,8 |
| Women's Champions League | Atletico de Madrid (W) | 10 | 617 | 2 | 0 | 6,6 | |
| Copa de la Reina Women | Atletico de Madrid (W) |
| 5 |
| 307 |
| 1 |
| 0 |
| 6,5 |
| WNL | Na UyĐội tuyển quốc gia | 5 | 395 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2025 | Spanish Women's Supercopa | Atletico de Madrid (W) | 1 | 76 | 0 | 0 | 5,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European Women's Championship | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 110 | 0 | 3 | 7,3 |
| 2024-2025 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Atletico de Madrid (W) | 26 | 1.786 | 2 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Reina Women | Atletico de Madrid (W) | 4 | 222 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Women's Champions League | Atletico de Madrid (W) | 2 | 107 | 1 | 0 | – | |
| EuropeCW Q | Na UyĐội tuyển quốc gia | 7 | 567 | 1 | 5 | 7,3 | |
| European Women's Championship | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 | |
| WNL | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Atletico de Madrid (W) | 30 | 1.978 | 1 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Reina Women | Atletico de Madrid (W) | 4 | 294 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Spanish Women's Supercopa | Atletico de Madrid (W) | 1 | 117 | 0 | 0 | 6,3 | |
| WNL | Na UyĐội tuyển quốc gia | 7 | 456 | 0 | 1 | 6,5 | |
| EuropeCW Q | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 140 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023 | Women's World Championship | Na UyĐội tuyển quốc gia | 4 | 257 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | English FA Women's Super League | Manchester United (W) | 12 | 362 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Women's League Cup | Manchester United (W) | 4 | 360 | 3 | 0 | 7,3 | |
| English FA Women's Cup | Manchester United (W) | 3 | 253 | 2 | 0 | 7,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Na UyĐội tuyển quốc gia | 4 | 178 | 0 | 1 | 6,0 | |
| Women's Four Nations Tournament | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2022 | European Women's Championship | Na UyĐội tuyển quốc gia | 3 | 88 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Algarve Cup | Na UyĐội tuyển quốc gia | 3 | 230 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | English FA Women's Super League | Manchester United (W) | 17 | 699 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Women's League Cup | Manchester United (W) | 6 | 388 | 1 | 0 | 6,6 | |
| English FA Women's Cup | Manchester United (W) | 1 | 5 | 0 | 0 | – | |
| Women's World Championship qualification(Europe) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 8 | 452 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Sweden Damallsvenskan | Kopparbergs Goteborg (W) | 7 | 304 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Kopparbergs Goteborg (W) | 2 | 180 | 1 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Na UyĐội tuyển quốc gia | 4 | 287 | 0 | 0 | 6,2 | |
| European Women's Championship | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020 | Portuguese Algarve Cup | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2021 | European Women's Championship | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Sweden Damallsvenskan | Kopparbergs Goteborg (W) | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Kopparbergs Goteborg (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Portuguese Algarve Cup | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 29 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019 | Women's World Championship | Na UyĐội tuyển quốc gia | 4 | 383 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2018-2019 | Women's World Championship | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 1 | 1 | 8,2 |