Quảng cáo
Vincent Burlet đang thi đấu cho Cracovia Krakow. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 21, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Piast Gliwice vs Cracovia Krakow (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (22 thg 3, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cracovia Krakow | 21 tuổi | 600 N € | |
| Boulogne |
Cracovia Krakow: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cracovia Krakow ở mùa giải 2026/2027, Vincent Burlet thi đấu 388 phút và đá chính 3 trận.
Cracovia Krakow: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Boulogne: 17 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
LOSC Lille: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Le Mans: 25 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Cracovia Krakow, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Vincent Burlet năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 9, 2005.
Vị trí: Hậu vệ.
Vincent Burlet đang thi đấu cho Cracovia Krakow.
Chiều cao của Vincent Burlet: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bỉ.
| 20 tuổi |
| 800 N € |
| Boulogne | 20 tuổi | 800 N € |
| Boulogne | 20 tuổi | 600 N € |
| Le Mans | 19 tuổi | 600 N € |
| Le Mans | 19 tuổi | 75 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Vincent Burlet mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vincent Burlet mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 388. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Cracovia Krakow | 7 | 388 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2025-2026 | Ligue 2 (Pháp) | Boulogne | 17 | 1.234 | 2 | 0 | 6,4 |
| Ligue 1 | LOSC Lille | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | Ligue 3 (Pháp) | Le Mans | 22 | 1.862 | 3 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Le Mans | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2023-2024 | Giải U19 châu Âu | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2021-2022 |
|---|
| Giải U17 châu Âu |
| Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 73 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giải U17 châu Âu | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |