Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: €600K (31 thg 5, 2017)
Vincent Marcel đang thi đấu cho Valenciennes. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 29, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 200 N €.
Vincent Marcel năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 4, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Vincent Marcel đang thi đấu cho Valenciennes.
Chiều cao của Vincent Marcel: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Villefranche | Age 29 | €200K | |
| Villefranche | Age 28 | €150K | |
| Nimes | Age 28 | €200K | |
| Nimes | Age 27 | €250K | |
| Orléans | Age 27 | €300K | |
| Orléans | Age 26 | €350K | |
| Hebar Pazardzhik | Age 26 | €350K | |
| Hebar Pazardzhik | Age 25 | €350K | |
| Lokomotiv Plovdiv | Age 25 | €350K | |
| Lokomotiv Plovdiv | Age 24 | €400K | |
| Lokomotiv Plovdiv | Age 24 | €400K | |
| Vitoria Guimaraes B | Age 22 | €325K | |
| Troyes | Age 22 | €400K | |
| Troyes | Age 21 | €400K | |
| Nice | Age 21 | €600K | |
| Nice | Age 20 | €600K | |
| Nice | Age 20 | €600K | |
| Nice | Age 19 | €400K | |
| Nice | Age 19 | €150K |
Vincent Marcel mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 317. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championnat National (Pháp) | Valenciennes | 7 | 317 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Championnat National (Pháp) | Villefranche | 23 | 1.724 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2024-2025 | Championnat National (Pháp) | Nimes | 25 | 1.784 | 1 | 1 | 6,4 |
| 2023-2024 | Championnat National (Pháp) | Orléans | 12 | 731 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) |
| 14 |
| 970 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Lokomotiv Plovdiv | 19 | 998 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Lokomotiv Plovdiv | 2 | 48 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Troyes | 8 | 226 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Ligue 1 | OGC Nice | 2 | 48 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 1 | OGC Nice | 6 | 231 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|