Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 Tr € (10 thg 10, 2024)
Cập nhật:
Vinícius Júnior đang thi đấu cho Real Madrid. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 26, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 130 Tr €. Vinícius Júnior mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Vinícius Júnior ra sân là Real Madrid vs RB Leipzig, với 70 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 10, 2026.
Real Madrid: 8 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Real Madrid ở mùa giải 2026/2027, Vinícius Júnior thi đấu 585 phút và đá chính 7 trận.
Trang liên quan: Real Madrid, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Vinícius Júnior năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 7, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Vinícius Júnior đang thi đấu cho Real Madrid.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Real Madrid | 26 tuổi | 130 Tr € | |
| Real Madrid | 25 tuổi | 140 Tr € | |
| Real Madrid | 25 tuổi | 150 Tr € | |
| Real Madrid | 25 tuổi | 150 Tr € | |
| Real Madrid | 24 tuổi | 170 Tr € | |
| Real Madrid | 24 tuổi | 200 Tr € | |
| Real Madrid | 24 tuổi | 200 Tr € | |
| Real Madrid | 23 tuổi | 180 Tr € | |
| Real Madrid | 23 tuổi | 150 Tr € | |
| Real Madrid | 22 tuổi | 150 Tr € | |
| Real Madrid | 22 tuổi | 120 Tr € | |
| Real Madrid | 22 tuổi | 120 Tr € | |
| Real Madrid | 21 tuổi | 100 Tr € | |
| Real Madrid | 21 tuổi | 100 Tr € | |
| Real Madrid | 21 tuổi | 50 Tr € | |
| Real Madrid | 20 tuổi | 40 Tr € | |
| Real Madrid | 20 tuổi | 40 Tr € | |
| Real Madrid | 20 tuổi | 50 Tr € | |
| Real Madrid | 19 tuổi | 45 Tr € | |
| Real Madrid | 19 tuổi | 50 Tr € | |
| Real Madrid | 18 tuổi | 70 Tr € | |
| Real Madrid | 18 tuổi | 70 Tr € | |
| Real Madrid | 18 tuổi | 35 Tr € | |
| Flamengo | 17 tuổi | 35 Tr € | |
| Flamengo | 17 tuổi | 20 Tr € | |
| Flamengo | 17 tuổi | 10 Tr € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 130 Tr €.
Vinícius Júnior mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vinícius Júnior mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 801. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Real Madrid | 8 | 585 | 1 | 3 | 6,9 |
| Champions League | Real Madrid | 3 | 216 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 3 | 203 | 0 | 0 | 6,7 |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 8 | 646 | 2 | 1 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 5 | 282 | 2 | 1 | 7,1 | |
| Giải vô địch thế giới | BrazilĐội tuyển quốc gia | 5 | 441 | 4 | 1 | 8,3 | |
| 2025-2026 |
|---|
| La Liga |
| Real Madrid |
| 36 |
| 2.825 |
| 16 |
| 5 |
| 7,1 |
| Champions League | Real Madrid | 14 | 1.170 | 5 | 5 | 7,1 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 2 | 163 | 1 | 0 | 7,0 |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 3 | 259 | 1 | 1 | 7,1 |
| Challenge Cup Nhật Bản | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 1 | 88 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2024-2025 | La Liga | Real Madrid | 30 | 2.257 | 11 | 8 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Madrid | 12 | 1.104 | 8 | 2 | 7,3 | |
| Club World Championship | Real Madrid | 6 | 456 | 1 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 6 | 470 | 1 | 2 | 7,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 2 | 99 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 1 | 76 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Intercontinental Cup | Real Madrid | 1 | 90 | 1 | 1 | 8,5 | |
| Siêu cúp châu Âu (Super Cup) | Real Madrid | 1 | 88 | 0 | 1 | 7,5 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 2 | 187 | 3 | 0 | 8,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa America | BrazilĐội tuyển quốc gia | 3 | 251 | 2 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | La Liga | Real Madrid | 26 | 1.879 | 15 | 5 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Madrid | 10 | 901 | 6 | 4 | 7,7 | |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 1 | 77 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 4 | 266 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2022-2023 | La Liga | Real Madrid | 33 | 2.831 | 10 | 9 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Madrid | 12 | 975 | 7 | 5 | 7,6 | |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 5 | 475 | 3 | 3 | 7,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 3 | 207 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Club World Championship (cũ) | Real Madrid | 1 | 89 | 1 | 0 | 8,0 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 5 | 377 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Giải vô địch thế giới | BrazilĐội tuyển quốc gia | 4 | 302 | 1 | 2 | 7,3 |
| 2022 | Club World Championship (cũ) | Real Madrid | 1 | 90 | 2 | 1 | 9,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp châu Âu (Super Cup) | Real Madrid | 1 | 85 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | La Liga | Real Madrid | 35 | 2.699 | 17 | 10 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Madrid | 13 | 1.199 | 4 | 6 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 4 | 222 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 2 | 178 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 2 | 196 | 1 | 0 | 8,0 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 6 | 361 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Challenge Cup Nhật Bản | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | La Liga | Real Madrid | 35 | 1.971 | 3 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Madrid | 12 | 638 | 3 | 1 | 6,8 | |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 1 | 23 | 0 | 0 | – | |
| Copa America | BrazilĐội tuyển quốc gia | 4 | 64 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | La Liga | Real Madrid | 29 | 1.354 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Madrid | 5 | 193 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2018-2019 | La Liga | Real Madrid | 18 | 864 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 8 | 638 | 2 | 6 | 7,7 | |
| Champions League | Real Madrid | 4 | 234 | 0 | 2 | 6,6 | |
| International Champions Cup | Real Madrid | 3 | 121 | 0 | 0 | – | |
| Club World Championship (cũ) | Real Madrid | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 4 | 272 | 2 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 3 | 270 | 2 | 0 | 7,8 |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 19 | 922 | 3 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Flamengo - RJ | 2 | 52 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 8 | 274 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 7 | 210 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|