Quảng cáo
Cao nhất: 1 Tr € (1 thg 7, 2013)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nea Salamis | 34 tuổi | 150 N € | |
| Nea Salamis | 34 tuổi | 250 N € | |
| Olympiakos Nicosia | 33 tuổi | 250 N € | |
| Olympiakos Nicosia | 33 tuổi | 300 N € | |
| Sanat Naft | 32 tuổi | 700 N € | |
| APOEL Nicosia | 31 tuổi | 900 N € | |
| APOEL Nicosia | 31 tuổi | 900 N € | |
| APOEL Nicosia |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 40, Chiều cao: 186 cm. Vinicius mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Vinicius ra sân là Tottenham Hotspur vs APOEL Nicosia, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 12, 2017.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Vinicius năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 5, 1986.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Vinicius: 186 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Vinicius mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 30 tuổi |
| 900 N € |
| APOEL Nicosia | 30 tuổi | 900 N € |
| APOEL Nicosia | 29 tuổi | 900 N € |
| APOEL Nicosia | 28 tuổi | 900 N € |
| Sporting Braga | 27 tuổi | 1 Tr € |
| Sporting Braga | 26 tuổi | 800 N € |
| Sporting Braga | 25 tuổi | 800 N € |
| Sporting Braga | 25 tuổi | 500 N € |
| Sporting Braga | 24 tuổi | 500 N € |
Vinicius mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 69.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Campeonato de Portugal (Bồ Đào Nha) | Porto | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Porto | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Porto | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Champions League | APOEL Nicosia | 4 | 284 | 0 | 0 | 6,3 |
| Champions League | Porto | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2012-2013 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 6 | 437 | 0 | 0 | – |
| 2011-2012 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 3 | 55 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 6 | 284 | 0 | 0 | – |
|---|