Quảng cáo
Vitinho đang thi đấu cho Corinthians. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 33, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. 2026: 18 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Corinthians - SP vs Mirassol - SP (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (12 thg 9, 2013)
Corinthians - SP: 12 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Corinthians - SP ở mùa giải 2026, Vitinho thi đấu 471 phút và đá chính 5 trận.
Corinthians - SP: 42 trận, 1 bàn, 6 kiến tạo
Al-Ettifaq: 66 trận, 13 bàn, 10 kiến tạo
Al-Shabab: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Flamengo - RJ: 199 trận, 26 bàn, 31 kiến tạo
CSKA Moscow: 70 trận, 17 bàn, 10 kiến tạo
Internacional - RS: 61 trận, 19 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Corinthians, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Vitinho năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 10, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Vitinho đang thi đấu cho Corinthians.
Chiều cao của Vitinho: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Corinthians | 32 tuổi | 700 N € | |
| Corinthians | 32 tuổi | 800 N € | |
| Corinthians | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Al Ettifaq | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Al Ettifaq | 31 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Al Shabab | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Al Ettifaq | 30 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Al Ettifaq | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Al Ettifaq | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Flamengo | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Flamengo | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Flamengo | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Flamengo | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Flamengo | 27 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Flamengo | 26 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Flamengo | 26 tuổi | 4,8 Tr € | |
| Flamengo | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Flamengo | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| CSKA Moscow | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| CSKA Moscow | 24 tuổi | 7,5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 23 tuổi | 6,5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Internacional | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Internacional | 22 tuổi | 4,3 Tr € | |
| Internacional | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Internacional | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| CSKA Moscow | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| CSKA Moscow | 20 tuổi | 7 Tr € | |
| CSKA Moscow | 19 tuổi | 8 Tr € | |
| Botafogo | 19 tuổi | 3 Tr € |
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Vitinho mùa giải 2026: 18 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vitinho mùa giải 2026: 18 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 675. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 10 | 376 | 0 | 2 | 6,5 |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Corinthians - SP | 5 | 215 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Copa Libertadores | Corinthians - SP | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Corinthians - SP | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Corinthians - SP | 5 | 267 | 0 | 0 | 7,0 |
| Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 3 | 111 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) |
| Corinthians - SP |
| 1 |
| 22 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 11 | 459 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Corinthians - SP | 4 | 119 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Ettifaq | 31 | 1.991 | 6 | 7 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Ettifaq | 2 | 88 | 1 | 0 | 6,9 | |
| GCC Champions League | Al-Ettifaq | 1 | 24 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2024 | Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Shabab | 8 | 389 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Ettifaq | 4 | 221 | 2 | 1 | 7,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Ettifaq | 27 | 1.785 | 3 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Ettifaq | 1 | 63 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 10 | 464 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 3 | 150 | 0 | 3 | – | |
| Siêu cúp Brazil | Flamengo - RJ | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 6 | 189 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2021 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 31 | 1.596 | 4 | 8 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 11 | 226 | 3 | 2 | 7,0 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 9 | 413 | 5 | 1 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Flamengo - RJ | 8 | 372 | 2 | 4 | 6,7 | |
| Siêu cúp Brazil | Flamengo - RJ | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 9 | 178 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 3 | 254 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Flamengo - RJ | 2 | 158 | 0 | 0 | – | |
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 20 | 765 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 3 | 167 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Recopa Sudamericana | Flamengo - RJ | 2 | 60 | 0 | 1 | 7,3 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Flamengo - RJ | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 7 | 184 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 5 | 288 | 1 | 2 | 7,4 | |
| Club World Championship (cũ) | Flamengo - RJ | 1 | 1 | 0 | 0 | – | |
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2019 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 18 | 825 | 4 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 6 | 87 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Flamengo - RJ | 4 | 162 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Club World Championship (cũ) | Flamengo - RJ | 1 | 43 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 16 | 1.033 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 3 | 119 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 1 | 12 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Flamengo - RJ | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 8 | 643 | 1 | 5 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Flamengo - RJ | 4 | 194 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 27 | 1.707 | 8 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | CSKA Moscow | 6 | 274 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Champions League | CSKA Moscow | 6 | 468 | 2 | 0 | 6,9 | |
| Siêu cúp Nga | CSKA Moscow | 1 | 117 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 16 | 1.127 | 7 | 6 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 5 | 390 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2016 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 12 | 850 | 3 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 21 | 1.632 | 9 | 4 | 7,0 |
|---|
| 2015 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 18 | 883 | 6 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 5 | 266 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 5 | 126 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 9 | 283 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 5 | 412 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 9 | 566 | 0 | 0 | – |
|---|