Quảng cáo
Vitinho đang thi đấu cho Botafogo. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 27, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 9 Tr €. 2026: 31 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Internacional - RS vs Botafogo - RJ (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 9 Tr € (25 thg 5, 2026)
Botafogo - RJ: 30 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Botafogo - RJ ở mùa giải 2026, Vitinho thi đấu 2441 phút và đá chính 28 trận.
Botafogo - RJ: 121 trận, 3 bàn, 9 kiến tạo
Burnley: 80 trận, 4 bàn, 6 kiến tạo
Cercle Brugge: 73 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Atlético Mineiro - MG: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Botafogo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Vitinho năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 7, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Vitinho đang thi đấu cho Botafogo.
Chiều cao của Vitinho: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Botafogo | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| Botafogo | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Botafogo | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Botafogo | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Burnley | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Burnley | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Burnley | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Burnley | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Burnley | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Cercle Brugge | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Cercle Brugge | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Cercle Brugge | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Cercle Brugge | 21 tuổi | 900 N € | |
| Cercle Brugge | 21 tuổi | 900 N € | |
| Cercle Brugge | 21 tuổi | 650 N € | |
| Cercle Brugge | 21 tuổi | 450 N € | |
| Cercle Brugge | 20 tuổi | 450 N € | |
| Cercle Brugge | 20 tuổi | 500 N € | |
| Cercle Brugge | 20 tuổi | 700 N € | |
| Cercle Brugge | 19 tuổi | 700 N € | |
| Cercle Brugge | 19 tuổi | 700 N € | |
| Cercle Brugge | 19 tuổi | 400 N € | |
| Cruzeiro | 18 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 9 Tr €.
Vitinho mùa giải 2026: 31 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vitinho mùa giải 2026: 31 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.484.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 20 | 1.608 | 1 | 1 | 6,6 |
| Copa Sudamericana | Botafogo - RJ | 4 | 288 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa Libertadores | Botafogo - RJ | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Botafogo - RJ | 2 | 167 | 0 | 1 | 7,4 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 29 | 2.348 | 0 | 4 | 6,6 |
| Campeonato Carioca (Brazil) |
| Botafogo - RJ |
| 4 |
| 301 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Botafogo - RJ | 3 | 212 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giao hữu quốc tế | Botafogo - RJ | 1 | 70 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 4 | 355 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Botafogo - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 24 | 1.747 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Botafogo - RJ | 10 | 700 | 1 | 1 | 6,9 | |
| Club World Championship | Botafogo - RJ | 4 | 374 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Botafogo - RJ | 4 | 248 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Botafogo - RJ | 2 | 124 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Recopa Sudamericana | Botafogo - RJ | 2 | 170 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Siêu cúp Brazil | Botafogo - RJ | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Championship (Anh) | Burnley | 3 | 236 | 1 | 1 | 7,2 |
| 2024 | Copa Libertadores | Botafogo - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | Premier League | Burnley | 32 | 2.316 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Burnley | 3 | 184 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp FA | Burnley | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Burnley | 35 | 2.095 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Burnley | 4 | 327 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Burnley | 2 | 94 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Cercle Brugge | 32 | 2.050 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | Cercle Brugge | 1 | 97 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Cercle Brugge | 28 | 1.907 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | Cercle Brugge | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Cercle Brugge | 11 | 679 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|