Quảng cáo
Cập nhật:
Vitor Bruno đang thi đấu cho Academica Coimbra. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 36, Chiều cao: 171 cm. Vitor Bruno mùa giải 2022-2023: 6 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Vitor Bruno ra sân là Clube Desportivo Trofense vs Viseu, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 4, 2023.
Viseu: 29 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
UDVilafranquense: 28 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Feirense: 64 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Boavista: 16 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Penafiel: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Academica Coimbra, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Vitor Bruno năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 1, 1990.
Vị trí: Hậu vệ.
Vitor Bruno đang thi đấu cho Academica Coimbra.
Chiều cao của Vitor Bruno: 171 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Vitor Bruno mùa giải 2022-2023: 6 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vitor Bruno mùa giải 2022-2023: 6 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 417. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Viseu | 5 | 327 | 1 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Viseu | 1 | 90 | 1 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Viseu | 23 | 1.743 | 2 | 1 | 6,4 |
| 2020-2021 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | UDVilafranquense | 28 | 2.315 | 3 | 3 | – |
| 2019-2020 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Feirense | 3 | 224 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Feirense |
| 28 |
| 2.424 |
| 1 |
| 2 |
| 6,1 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Feirense | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Feirense | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 16 | 740 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Feirense | 30 | 2.646 | 1 | 3 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | SuperLiga (Romania) | Penafiel | 6 | 306 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Penafiel | 9 | 489 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | Penafiel | 1 | 5 | 0 | 0 | – |