Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 40 Tr € (10 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Vitor Roque đang thi đấu cho Palmeiras. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 21, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 38 Tr €. Vitor Roque mùa giải 2026: 29 trận, 7 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Vitor Roque ra sân là Palmeiras - SP vs Corinthians - SP, với 69 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 10, 2026.
Palmeiras - SP: 18 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Palmeiras - SP ở mùa giải 2026, Vitor Roque thi đấu 866 phút và đá chính 10 trận.
Palmeiras - SP: 94 trận, 29 bàn, 7 kiến tạo
Real Betis: 33 trận, 7 bàn, 0 kiến tạo
Barcelona: 19 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Athletico Paranaense - PR: 79 trận, 24 bàn, 9 kiến tạo
Cruzeiro - MG: 16 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Palmeiras, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Vitor Roque năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 2, 2005.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Palmeiras | 21 tuổi | 38 Tr € | |
| Palmeiras | 21 tuổi | 38 Tr € | |
| Palmeiras | 20 tuổi | 35 Tr € | |
| Palmeiras | 20 tuổi | 20 Tr € | |
| Real Betis | 19 tuổi | 20 Tr € | |
| Barcelona | 19 tuổi | 30 Tr € | |
| Athletico Paranaense | 18 tuổi | 40 Tr € | |
| Athletico Paranaense | 18 tuổi | 32 Tr € | |
| Athletico Paranaense | 18 tuổi | 18 Tr € | |
| Athletico Paranaense | 17 tuổi | 14 Tr € | |
| Athletico Paranaense | 17 tuổi | 11 Tr € | |
| Athletico Paranaense | 17 tuổi | 7 Tr € | |
| Cruzeiro U19 | 16 tuổi | 300 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Vitor Roque đang thi đấu cho Palmeiras.
Chiều cao của Vitor Roque: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 38 Tr €.
Vitor Roque mùa giải 2026: 29 trận, 7 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vitor Roque mùa giải 2026: 29 trận, 7 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.564. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 14 | 742 | 4 | 1 | 6,7 |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Palmeiras - SP | 6 | 352 | 2 | 1 | 7,1 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Palmeiras - SP | 5 | 214 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa Libertadores | Palmeiras - SP | 4 | 256 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 9 | 424 | 4 | 1 | 7,4 |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Palmeiras - SP | 4 | 262 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Copa Libertadores |
| Palmeiras - SP |
| 2 |
| 161 |
| 1 |
| 1 |
| 7,5 |
| Giao hữu quốc tế | Palmeiras - SP | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 26 | 1.675 | 12 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Palmeiras - SP | 9 | 734 | 3 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Palmeiras - SP | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Club World Championship | Palmeiras - SP | 4 | 221 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Palmeiras - SP | 3 | 255 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 2 | 153 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club World Championship | Palmeiras - SP | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,3 | |
| La Liga | Real Betis | 22 | 1.237 | 4 | 0 | 6,5 | |
| Europa Conference League | Real Betis | 7 | 283 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Nhà vua | Real Betis | 4 | 213 | 3 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | La Liga | Barcelona | 14 | 319 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Barcelona | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Serie A (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 1 | 45 | 1 | 0 | 8,1 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 18 | 1.244 | 8 | 2 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Athletico Paranaense - PR | 5 | 366 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Athletico Paranaense - PR | 2 | 178 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Giải vô địch U20 Nam Mỹ | BrazilĐội tuyển quốc gia | 8 | 598 | 6 | 1 | 7,1 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 7 | 215 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Athletico Paranaense - PR | 6 | 388 | 2 | 1 | 6,9 | |
| Serie B (Brazil) | Cruzeiro - MG | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Serie A (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 10 | 427 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Cruzeiro - MG | 8 | 489 | 3 | 1 | – | |
| Serie B (Brazil) | Cruzeiro - MG | 5 | 137 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cruzeiro - MG | 2 | 102 | 3 | 0 | – |