Quảng cáo
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 25 tuổi | 75 N € | |
| Oldenburg | 24 tuổi | 100 N € | |
| Oldenburg | 24 tuổi | 100 N € | |
| Oldenburg | 24 tuổi | 75 N € | |
| Oldenburg | 23 tuổi | 75 N € | |
| SSV Jeddeloh | 22 tuổi | 50 N € | |
| Free Player | 22 tuổi | 25 N € | |
| Atlas Delmenhorst | 21 tuổi | 50 N € | |
| Atlas Delmenhorst | 21 tuổi | 50 N € | |
| Emmen | 21 tuổi | 25 N € | |
| Emmen | 20 tuổi | 25 N € | |
| Emmen | 20 tuổi | 25 N € |
Quốc tịch: Đức, Tuổi: 25, Giá trị thị trường: 75 N €. 2023-2024: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo.
Cập nhật:
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
W. Hoffrogge năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 6, 2001.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
W. Hoffrogge mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
W. Hoffrogge mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 85.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Regionalliga (Đức) | Helmond Sport | 2 | 85 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Atlas Delmenhorst | 14 | 796 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Atlas Delmenhorst | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Helmond Sport | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,4 |