Quảng cáo
Walace đang thi đấu cho Vitória. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 31, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. 2026: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Vitória - BA vs Athletico Paranaense - PR (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 14 Tr € (17 thg 12, 2018)
Vitória - BA: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vitória - BA ở mùa giải 2026, Walace thi đấu 242 phút và đá chính 2 trận.
Vitória - BA: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cruzeiro - MG: 47 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Udinese: 166 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Hannover 96: 28 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Hamburger: 30 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Grêmio - RS: 67 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Vitória, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Walace năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 4, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Walace đang thi đấu cho Vitória.
Chiều cao của Walace: 188 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vitória | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Cruzeiro | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Cruzeiro | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Cruzeiro | 30 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Cruzeiro | 30 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Cruzeiro | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Udinese | 29 tuổi | 6 Tr € | |
| Udinese | 28 tuổi | 7 Tr € | |
| Udinese | 28 tuổi | 7 Tr € | |
| Udinese | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Udinese | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Udinese | 26 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Udinese | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Udinese | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Udinese | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Udinese | 25 tuổi | 4,8 Tr € | |
| Udinese | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Hannover 96 | 24 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Hannover 96 | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Hannover 96 | 23 tuổi | 14 Tr € | |
| Hannover 96 | 23 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Hannover 96 | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Hamburger | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Hamburger | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Hamburger | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Hamburger | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| Hamburger | 21 tuổi | 9 Tr € | |
| Grêmio | 21 tuổi | 9 Tr € | |
| Grêmio | 21 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Grêmio | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Grêmio | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Grêmio | 19 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Grêmio | 19 tuổi | 200 N € |
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Walace mùa giải 2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Walace mùa giải 2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 465.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 9 | 242 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vitória - BA | 3 | 109 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Cruzeiro - MG | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 15 | 286 | 0 | 0 | 6,5 |
| Copa Sudamericana | Cruzeiro - MG | 3 | 195 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Campeonato Mineiro (Brazil) |
| Cruzeiro - MG |
| 3 |
| 207 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cruzeiro - MG | 2 | 5 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Copa Sudamericana | Cruzeiro - MG | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cruzeiro - MG | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 8 | 343 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Cruzeiro - MG | 6 | 403 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Udinese | 37 | 3.243 | 2 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Udinese | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Serie A | Udinese | 37 | 3.199 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Serie A | Udinese | 36 | 2.981 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Udinese | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Udinese | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Serie A | Udinese | 30 | 2.058 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Serie A | Udinese | 20 | 1.136 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Udinese | 2 | 85 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Bundesliga | Hannover 96 | 26 | 1.996 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hannover 96 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Hamburger | 3 | 135 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Hamburger | 18 | 1.320 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Bundesliga | Hamburger | 9 | 721 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 9 | 761 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2016 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 6 | 531 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 23 | 2.027 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 14 | 1.197 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 11 | 671 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2014 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 3 | 188 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2013-2014 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
|---|