Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (28 thg 12, 2012)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ai Cập, Tuổi: 41, Chiều cao: 174 cm. Walid Soliman mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Walid Soliman ra sân là Pyramids vs Al Ahly, với 15 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 7, 2022.
Al Ahly: 71 trận, 15 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Walid Soliman năm nay 41 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 12, 1984.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Walid Soliman: 174 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ai Cập.
Walid Soliman mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 33 tuổi |
| 600 N € |
| Al Ahly | 33 tuổi | 600 N € |
| Al Ahly | 32 tuổi | 600 N € |
| Al Ahly | 32 tuổi | 600 N € |
| Al Ahly | 31 tuổi | 600 N € |
| Al Ahly | 31 tuổi | 600 N € |
| Al Ahly | 30 tuổi | 700 N € |
| Al Ahly | 30 tuổi | 700 N € |
| Al Ahly | 29 tuổi | 700 N € |
| Al Ahly | 29 tuổi | 800 N € |
| Al Ahly | 28 tuổi | 800 N € |
| Al Ahly | 28 tuổi | 1 Tr € |
| Al Ahly | 27 tuổi | 800 N € |
| Al Ahly | 27 tuổi | 800 N € |
| Enppi | 26 tuổi | 800 N € |
| Petrojet | 25 tuổi | 500 N € |
| Petrojet | 25 tuổi | 400 N € |
| Petrojet | 24 tuổi | 350 N € |
| Petrojet | 23 tuổi | 200 N € |
| Petrojet | 23 tuổi | 150 N € |
Walid Soliman mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 45. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 6 | 93 | 1 | 1 | 6,8 |
| CAF Champions League | Al Ahly | 3 | 29 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Club World Championship (cũ) | Al Ahly | 3 | 51 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Scores Cup (Ai Cập) | Al Ahly | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 23 | 682 | 4 | 0 | 6,6 |
| Al Ahly |
| 3 |
| 52 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Scores Cup (Ai Cập) | Al Ahly | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 11 | 373 | 3 | 0 | 8,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Al Ahly | 6 | 231 | 2 | 0 | 7,0 |
| 2018-2019 | CAF Champions League | Al Ahly | 7 | 593 | 3 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 1 | 87 | 0 | 0 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Ai CậpĐội tuyển quốc gia | 3 | 59 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Ai CậpĐội tuyển quốc gia | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2018 | CAF Champions League | Al Ahly | 2 | 159 | 2 | 2 | 8,6 |
|---|
| 2017-2018 | CAF Champions League | Al Ahly | 2 | 148 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|