Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 6 Tr € (4 thg 9, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bragantino | 21 tuổi | 4 Tr € | |
Cập nhật:
Wallace Yan de Souza Barreto đang thi đấu cho Bragantino. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 21, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. Wallace Yan de Souza Barreto mùa giải 2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Wallace Yan de Souza Barreto ra sân là Red Bull Bragantino vs Cruzeiro - MG, với 65 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Flamengo - RJ: 12 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Flamengo - RJ ở mùa giải 2026, Wallace Yan de Souza Barreto thi đấu 377 phút và đá chính 5 trận.
Red Bull Bragantino: 5 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Flamengo - RJ: 50 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo
Sporting Cristal U20: 1 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Flamengo (RJ) Youth: 3 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Bragantino, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Wallace Yan de Souza Barreto năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 2, 2005.
| Flamengo |
| 21 tuổi |
| 5 Tr € |
| Flamengo | 20 tuổi | 6 Tr € |
| Flamengo | 20 tuổi | 6 Tr € |
| Flamengo | 20 tuổi | 2,5 Tr € |
| Flamengo | 20 tuổi | 2,5 Tr € |
Vị trí: Tiền vệ.
Wallace Yan de Souza Barreto đang thi đấu cho Bragantino.
Chiều cao của Wallace Yan de Souza Barreto: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Wallace Yan de Souza Barreto mùa giải 2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Wallace Yan de Souza Barreto mùa giải 2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 639.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 5 | 331 | 0 | 3 | 6,6 |
| Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 6 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 4 | 219 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Flamengo - RJ | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,0 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Brazilian Cup | Flamengo - RJ | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) |
| Flamengo - RJ |
| 2 |
| 11 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| Brazilian Cup | Flamengo - RJ | 2 | 122 | 0 | 0 | 6,4 |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 14 | 385 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 6 | 210 | 4 | 2 | 7,5 | |
| Club World Championship | Flamengo - RJ | 3 | 35 | 2 | 0 | 7,3 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 2 | 7 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 2 | 38 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 2 | 41 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sporting Cristal U20 | 1 | 90 | 0 | 1 | – |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,4 | |
| CONMEBOL U20 Copa Libertadores | Flamengo (RJ) Youth | 3 | 225 | 2 | 1 | 7,0 |