Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 900 N € (23 thg 11, 2025)
Cập nhật:
Wallisson Luiz đang thi đấu cho Mirassol. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 29, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 900 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Wallisson Luiz ra sân là Mirassol - SP vs Botafogo - RJ, với 14 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
Dữ liệu 2026 hiện có của Wallisson Luiz hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Coritiba SAF - PR: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Coritiba SAF - PR ở mùa giải 2026, Wallisson Luiz thi đấu 726 phút và đá chính 8 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Wallisson Luiz cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Mirassol - SP: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Coritiba SAF - PR: 43 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Athletic Club: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Coritiba SAF | 28 tuổi | 900 N € | |
| Coritiba SAF | 28 tuổi | 900 N € | |
| Coritiba SAF | 27 tuổi | 450 N € | |
| America MG | 27 tuổi | 500 N € | |
| America MG | 26 tuổi | 500 N € | |
| Moreirense | 26 tuổi | 500 N € | |
| Cruzeiro | 25 tuổi | 800 N € | |
| Cruzeiro | 25 tuổi | 500 N € | |
| Ponte Preta | 24 tuổi | 100 N € |
Moreirense: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cruzeiro - MG: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Mirassol, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Wallisson Luiz năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 9, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Wallisson Luiz đang thi đấu cho Mirassol.
Chiều cao của Wallisson Luiz: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
Wallisson Luiz mùa giải 2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 730.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Mirassol - SP | 6 | 296 | 0 | 0 | 6,1 |
| Brazilian Cup | Mirassol - SP | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,3 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Mirassol - SP | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 9 | 309 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Brazilian Cup | Coritiba SAF - PR | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Serie B (Brazil) |
| Coritiba SAF - PR |
| 4 |
| 222 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 3 | 121 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 24 | 1.155 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Athletic Club | 8 | 532 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Brazilian Cup | Athletic Club | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | America MG | 3 | 69 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Serie B (Brazil) | America MG | 9 | 288 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Athletic Club | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | America MG | 8 | 163 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Athletic Club | 5 | 395 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Moreirense | 11 | 191 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Portuguese Cup | Moreirense | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 5 | 218 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Cruzeiro - MG | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Campeonato Mineiro (Brazil) | Cruzeiro - MG | 8 | 417 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 6 | 169 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Brazilian Cup | Cruzeiro - MG | 2 | 140 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 7 | 475 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 15 | 1.033 | 5 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Athletic Club | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 8 | 306 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Athletic Club | 8 | 491 | 0 | 0 | – | |
| Serie C (Brazil) | Volta Redonda | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Campeonato Carioca (Brazil) | Volta Redonda | 4 | 105 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Serie C (Brazil) | Volta Redonda | 6 | 271 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Volta Redonda | 5 | 101 | 0 | 0 | – | |
| Brazilian Cup | Volta Redonda | 2 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Campeonato Carioca (Brazil) | Volta Redonda | 5 | 352 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Volta Redonda | 1 | 61 | 0 | 0 | – |