Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (5 thg 8, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Huracan |
Cập nhật:
Walter Pérez đang thi đấu cho Fairfield United. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 27, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Walter Pérez mùa giải 2022-2023: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Walter Pérez ra sân là Huracan vs Rosario Central, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 6, 2022.
Huracán: 70 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Fairfield United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Walter Pérez năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 10, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Walter Pérez đang thi đấu cho Fairfield United.
Chiều cao của Walter Pérez: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
| 24 tuổi |
| 800 N € |
| Huracan | 23 tuổi | 425 N € |
| Huracan | 22 tuổi | 750 N € |
| Huracan | 22 tuổi | 1 Tr € |
| Huracan | 21 tuổi | 1,5 Tr € |
| Huracan | 20 tuổi | 1,5 Tr € |
| Huracan | 20 tuổi | 400 N € |
Walter Pérez mùa giải 2022-2023: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Walter Pérez mùa giải 2022-2023: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 720. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracán | 8 | 720 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracán | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracán | 10 | 764 | 1 | 0 | 6,3 |
| Copa de la Liga Profesional | Huracán | 5 | 127 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2020-2021 | Copa de la Liga Profesional | Huracán | 8 | 557 | 0 | 0 | 6,6 |
| Argentina Copa Diego Armando Maradona | Huracán | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) |
| Huracán |
| 8 |
| 592 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracán | 23 | 1.382 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Huracán | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa Argentina | Huracán | 1 | 99 | 0 | 0 | 6,3 |