Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 40, Chiều cao: 180 cm. 2019-2020: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Helsingborgs vs Ostersunds (31 tháng 8, 2019).
Cập nhật:
Cao nhất: 8 Tr € (30 thg 7, 2014)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Helsingborg | 33 tuổi | 200 N € | |
| Helsingborg | 33 tuổi | 300 N € | |
| Helsingborg | 32 tuổi | 250 N € | |
| Alanyaspor | 32 tuổi | 700 N € | |
| Dynamo Moscow | 31 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Krasnodar | 31 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Krasnodar | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Krasnodar | 30 tuổi | 4 Tr € | |
Helsingborgs: 20 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Alanyaspor: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dynamo Moscow: 14 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Krasnodar: 44 trận, 12 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Wanderson năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 2, 1986.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Wanderson: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Wanderson mùa giải 2019-2020: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Krasnodar |
| 29 tuổi |
| 5 Tr € |
| Krasnodar | 29 tuổi | 6,5 Tr € |
| Krasnodar | 29 tuổi | 7 Tr € |
| Krasnodar | 28 tuổi | 8 Tr € |
| Krasnodar | 28 tuổi | 7 Tr € |
| Krasnodar | 27 tuổi | 5 Tr € |
| Krasnodar | 26 tuổi | 2,5 Tr € |
| Krasnodar | 26 tuổi | 1,5 Tr € |
| GAIS | 25 tuổi | 3 Tr € |
| Al Ahli | 24 tuổi | 2 Tr € |
| GAIS | 24 tuổi | 2,5 Tr € |
| GAIS | 23 tuổi | 1,3 Tr € |
| GAIS | 23 tuổi | 2 Tr € |
| GAIS | 23 tuổi | 1 Tr € |
| GAIS | 22 tuổi | 400 N € |
| GAIS | 21 tuổi | 50 N € |
Wanderson mùa giải 2019-2020: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 201. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 4 | 201 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 12 | 841 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 4 | 274 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Alanyaspor | 4 | 59 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 10 | 471 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Dynamo Moscow | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 3 | 77 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krasnodar | 14 | 726 | 3 | 1 | 7,0 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krasnodar | 20 | 848 | 5 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krasnodar | 10 | 436 | 4 | 1 | – |
|---|