Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Hongbin Wang đang thi đấu cho Jiangxi Lushan. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 24, Chiều cao: 182 cm. Hongbin Wang mùa giải 2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Hongbin Wang ra sân là Jiangxi Lushan vs Dalian Kewei, với 53 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 10, 2026.
Jiangxi Lushan: 18 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Jiangxi Lushan ở mùa giải 2026, Hongbin Wang thi đấu 934 phút và đá chính 10 trận.
Jiangxi Lushan: 47 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Shenzhen Peng City: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dandong Tengyue(1999-2024): 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Jiangxi Lushan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Hongbin Wang năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 3, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Hongbin Wang: 182 cm.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Hongbin Wang mùa giải 2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Hongbin Wang mùa giải 2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.011. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Jiangxi Lushan | 18 | 934 | 0 | 1 | 6,7 |
| Cúp FA Trung Quốc | Jiangxi Lushan | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Jiangxi Lushan | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Jiangxi Lushan | 11 | 633 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Jiangxi Lushan | 4 | 224 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) |
| 6 |
| 295 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Jiangxi Lushan | 5 | 226 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2023 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Dandong Tengyue(1999-2024) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Shenzhen Peng City | 4 | 187 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Jiangxi Lushan | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |