Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (1 thg 12, 2018)
Cập nhật:
Wang Peng đang thi đấu cho Qingdao West Coast. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 33, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Wang Peng mùa giải 2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Wang Peng ra sân là Wuhan Three Towns vs Qingdao West Coast, với 8 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 9, 2026.
Dữ liệu 2026 hiện có của Wang Peng hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Qingdao West Coast: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Qingdao West Coast ở mùa giải 2026, Wang Peng thi đấu 1390 phút và đá chính 14 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Wang Peng cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Qingdao West Coast: 40 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025): 116 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Changchun Yatai: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Qingdao West Coast, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Wang Peng năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 1, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Wang Peng đang thi đấu cho Qingdao West Coast.
Chiều cao của Wang Peng: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Wang Peng mùa giải 2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Wang Peng mùa giải 2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 951. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao West Coast | 14 | 861 | 0 | 0 | 6,4 |
| Chinese FA Cup | Qingdao West Coast | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao West Coast | 7 | 619 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao West Coast | 14 | 1.145 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao West Coast |
| 3 |
| 270 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| Chinese FA Cup | Qingdao West Coast | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 25 | 2.158 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 28 | 2.337 | 4 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese FA Cup | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 15 | 1.249 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Changchun Yatai | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese FA Cup | Changchun Yatai | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Changchun Yatai | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Changchun Yatai | 4 | 302 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 14 | 1.215 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shenzhen FC(1994-2024) | 4 | 189 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shenzhen FC(1994-2024) | 12 | 853 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shenzhen FC(1994-2024) | 8 | 644 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2016-2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 13 | 764 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 5 | 436 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2015 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 9 | 302 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|