Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (1 thg 12, 2018)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Qingdao West Coast | 33 tuổi | 50 N € | |
| Qingdao West Coast | 32 tuổi | 75 N € | |
| Qingdao West Coast | 32 tuổi | 75 N € | |
| Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 31 tuổi | 100 N € | |
| Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 31 tuổi | 100 N € | |
| Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 30 tuổi | 100 N € | |
| Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 30 tuổi | 100 N € | |
Cập nhật:
Wang Peng đang thi đấu cho Qingdao West Coast. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 33, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Wang Peng mùa giải 2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Wang Peng ra sân là Wuhan Three Towns vs Qingdao West Coast, với 8 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 9, 2026.
Qingdao West Coast: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Qingdao West Coast ở mùa giải 2026, Wang Peng thi đấu 1390 phút và đá chính 14 trận.
Qingdao West Coast: 40 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025): 116 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Changchun Yatai: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Shenzhen FC(1994-2024): 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Qingdao West Coast, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Wang Peng năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 1, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Wang Peng đang thi đấu cho Qingdao West Coast.
Chiều cao của Wang Peng: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Wang Peng mùa giải 2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Shenzhen FC(1994-2024) |
| 29 tuổi |
| 100 N € |
| Shenzhen FC(1994-2024) | 29 tuổi | 125 N € |
| Shenzhen FC(1994-2024) | 28 tuổi | 150 N € |
| Changchun Yatai | 28 tuổi | 150 N € |
| Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 27 tuổi | 125 N € |
| Shenzhen FC(1994-2024) | 26 tuổi | 100 N € |
| Shenzhen FC(1994-2024) | 26 tuổi | 125 N € |
| Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 25 tuổi | 150 N € |
| Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 25 tuổi | 125 N € |
| Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 24 tuổi | 125 N € |
| Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 24 tuổi | 75 N € |
| Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 24 tuổi | 75 N € |
| Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 23 tuổi | 75 N € |
| Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 23 tuổi | 100 N € |
| Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 22 tuổi | 75 N € |
| Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 22 tuổi | 50 N € |
| Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 21 tuổi | 25 N € |