Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (19 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 27, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Welat Cagro mùa giải 2025-2026: 25 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Welat Cagro ra sân là Portimonense vs Farense, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 5, 2026.
Portimonense: 25 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Beerschot Wilrijk: 50 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
NAC Breda: 27 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Telstar: 29 trận, 1 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Welat Cagro năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 5, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Welat Cagro: 189 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 27 tuổi | 300 N € | |
| Portimonense | 27 tuổi | 350 N € | |
| Portimonense | 26 tuổi | 275 N € | |
| Beerschot VA | 26 tuổi | 500 N € | |
| Beerschot VA | 25 tuổi | 600 N € | |
| Beerschot VA | 25 tuổi | 700 N € | |
| Beerschot VA | 24 tuổi | 500 N € | |
| Beerschot VA | 24 tuổi | 400 N € | |
| NAC Breda | 23 tuổi | 300 N € | |
| NAC Breda | 22 tuổi | 225 N € | |
| NAC Breda | 22 tuổi | 175 N € | |
| Telstar | 21 tuổi | 175 N € | |
| Telstar | 21 tuổi | 125 N € | |
| Telstar | 21 tuổi | 100 N € | |
| Urartu | 20 tuổi | 100 N € | |
| Urartu | 19 tuổi | 100 N € |
Welat Cagro mùa giải 2025-2026: 25 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Welat Cagro mùa giải 2025-2026: 25 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.721. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Portimonense | 25 | 1.721 | 4 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Beerschot Wilrijk | 20 | 954 | 2 | 0 | 6,2 |
| Belgian Cup | Beerschot Wilrijk | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 | Challenger Pro League (Bỉ) | Beerschot Wilrijk | 27 | 2.242 | 2 | 3 | 6,9 |
| Belgian Cup | Beerschot Wilrijk | 2 | 122 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | NAC Breda | 24 | 2.072 |
| 0 |
| 1 |
| 6,7 |
| Netherlands KNVB Cup | NAC Breda | 3 | 211 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Telstar | 27 | 1.590 | 1 | 6 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Telstar | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Telstar | 1 | 9 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|