Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Da Wen đang thi đấu cho Shanghai Second. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 26, Chiều cao: 182 cm. Da Wen mùa giải 2026: 21 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Da Wen ra sân là Shanghai Second vs Hubei Istar, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
Shanghai Second: 21 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Shanghai Second ở mùa giải 2026, Da Wen thi đấu 1741 phút và đá chính 19 trận.
Shanghai Second: 22 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Suzhou Dongwu: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Meizhou Hakka: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025): 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Qingdao Red Lions: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wuxi Wugo: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Shanghai Second, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Da Wen năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 10, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Da Wen đang thi đấu cho Shanghai Second.
Chiều cao của Da Wen: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Da Wen mùa giải 2026: 21 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Da Wen mùa giải 2026: 21 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.786. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Shanghai Second | 20 | 1.696 | 4 | 1 | 6,7 |
| Cúp FA Trung Quốc | Shanghai Second | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Shanghai Second | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,5 |
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Suzhou Dongwu | 2 | 92 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2025 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Suzhou Dongwu | 11 | 499 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Meizhou Hakka | 4 | 84 | 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Meizhou Hakka | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 23 | 1.186 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Qingdao Red Lions | 9 | 807 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Wuxi Wugo | 4 | 277 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Qingdao Red Lions | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Wuxi Wugo | 8 | 594 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA Trung Quốc | Wuxi Wugo | 1 | 30 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA Trung Quốc | Suzhou Dongwu | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | 4 | 192 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Beijing BSU(2004-2023) | 10 | 436 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Beijing BSU(2004-2023) | 9 | 232 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|