Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 24 Tr € (13 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Wendel đang thi đấu cho Zenit StPetersburg. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 29, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 15 Tr €. Wendel mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Wendel ra sân là Spartak Moscow vs Zenit St. Petersburg, với 82 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 8, 2026.
Zenit St. Petersburg: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Zenit St. Petersburg ở mùa giải 2026/2027, Wendel thi đấu 408 phút và đá chính 5 trận.
Zenit St. Petersburg: 182 trận, 23 bàn, 35 kiến tạo
Sporting: 67 trận, 7 bàn, 7 kiến tạo
Fluminense - RJ: 33 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Zenit StPetersburg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Wendel năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 8, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Zenit StPetersburg | 28 tuổi | 15 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 28 tuổi | 15 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 27 tuổi | 18 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 26 tuổi | 20 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 26 tuổi | 22 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 25 tuổi | 24 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 25 tuổi | 22 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 24 tuổi | 19 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 24 tuổi | 19 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 23 tuổi | 17 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 23 tuổi | 14 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| SCP | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| SCP | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| SCP | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| SCP | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| SCP | 21 tuổi | 7,5 Tr € | |
| SCP | 20 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Fluminense | 20 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Fluminense | 20 tuổi | 5 Tr € |
Chiều cao của Wendel: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 15 Tr €.
Wendel mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Wendel mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 408. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 5 | 408 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2026 | Siêu cúp Nga | Zenit St. Petersburg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 27 | 2.294 | 2 | 2 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Nga | Zenit St. Petersburg | 2 | 134 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 22 | 1.794 | 1 | 10 | 7,3 |
| Cúp Quốc gia Nga | Zenit St. Petersburg | 5 |
| 242 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 27 | 2.313 | 4 | 8 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Zenit St. Petersburg | 8 | 582 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Siêu cúp Nga | Zenit St. Petersburg | 1 | 75 | 1 | 2 | 9,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 24 | 1.985 | 7 | 3 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Zenit St. Petersburg | 7 | 472 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Zenit St. Petersburg | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022 | Siêu cúp Nga | Zenit St. Petersburg | 1 | 77 | 1 | 0 | 8,2 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 26 | 2.079 | 4 | 3 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Zenit St. Petersburg | 4 | 307 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Nga | Zenit St. Petersburg | 1 | 89 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Zenit St. Petersburg | 1 | 90 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 25 | 2.035 | 3 | 2 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Sporting | 3 | 268 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Sporting | 3 | 249 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 20 | 1.560 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Sporting | 4 | 349 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Europa League | Sporting | 3 | 200 | 0 | 3 | 7,6 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Sporting | 3 | 258 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sporting | 1 | 83 | 1 | 1 | 8,6 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 3 | 47 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 3 | 183 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2017 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 25 | 1.993 | 4 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 5 | 449 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|