Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (26 thg 10, 2022)
Cập nhật:
Wes Harding đang thi đấu cho Plymouth Argyle. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Jamaica, Tuổi: 29, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Wes Harding mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Wes Harding ra sân là Plymouth Argyle vs Wimbledon, với 78 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Plymouth Argyle: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Plymouth Argyle ở mùa giải 2026/2027, Wes Harding thi đấu 888 phút và đá chính 10 trận.
Plymouth Argyle: 29 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Millwall: 44 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Rotherham United: 141 trận, 2 bàn, 11 kiến tạo
Birmingham City: 56 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Plymouth Argyle, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Wes Harding năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 10, 1996.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Plymouth Argyle | 29 tuổi | 800 N € | |
| Millwall | 29 tuổi | 900 N € | |
| Millwall | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Millwall | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Millwall | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Millwall | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Rotherham United | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Rotherham United | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Rotherham United | 25 tuổi | 800 N € | |
| Rotherham United | 25 tuổi | 600 N € | |
| Rotherham United | 24 tuổi | 500 N € | |
| Rotherham United | 24 tuổi | 500 N € | |
| Rotherham United | 23 tuổi | 500 N € | |
| Birmingham City | 23 tuổi | 475 N € | |
| Birmingham City | 23 tuổi | 600 N € | |
| Birmingham City | 22 tuổi | 750 N € | |
| Birmingham City | 21 tuổi | 100 N € | |
| Birmingham City | 20 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Jamaica.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Wes Harding mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vị trí: Hậu vệ.
Wes Harding đang thi đấu cho Plymouth Argyle.
Chiều cao của Wes Harding: 181 cm.
Wes Harding mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.143. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Plymouth Argyle | 10 | 888 | 0 | 0 | 6,3 |
| English Football League Trophy | Plymouth Argyle | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Cup | Plymouth Argyle | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Plymouth Argyle | 14 | 1.110 | 0 | 2 | 6,3 |
| English Football League Trophy | Plymouth Argyle | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Championship (Anh) | Millwall | 8 | 201 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Millwall |
| 3 |
| 206 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Millwall | 5 | 191 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Millwall | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,8 | |
| English Football League Cup | Millwall | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Copa America | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 67 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Millwall | 24 | 1.908 | 3 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Millwall | 1 | 13 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Rotherham United | 43 | 3.153 | 1 | 3 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Rotherham United | 2 | 148 | 0 | 0 | 6,6 | |
| FA Cup | Rotherham United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2022 | World Championship qualification (CONCACAF) | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | League One (Anh) | Rotherham United | 38 | 2.973 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Rotherham United | 5 | 394 | 1 | 1 | 6,2 | |
| FA Cup | Rotherham United | 3 | 255 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Rotherham United | 46 | 3.734 | 0 | 4 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Rotherham United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| FA Cup | Rotherham United | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,0 | |
| English Football League Cup | Rotherham United | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Birmingham City | 15 | 753 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Birmingham City | 3 | 212 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Cup | Birmingham City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Birmingham City | 27 | 1.444 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Birmingham City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Birmingham City | 9 | 810 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|