Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 30, Chiều cao: 175 cm.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Wesley cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Red Bull Bragantino: 54 trận, 9 bàn, 4 kiến tạo
Vitória - BA: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sampaio Correa: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Botafogo SP: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Wesley năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 4, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Wesley: 175 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Brazil.
Wesley mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 3 | 0 | 0 | – |
| Serie C (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 62 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Vitória - BA | 5 | 291 | 0 | 0 | 6,1 |
| Serie C (Brazil) | Vitória - BA | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 |
| Red Bull Bragantino |
| 5 |
| 150 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Serie C (Brazil) | Red Bull Bragantino | 2 | 115 | 0 | 0 | – |
| Serie B (Brazil) | Sampaio Correa | 8 | 214 | 0 | 0 | 6,4 |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Botafogo SP | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Vitória - BA | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Vitória - BA | 3 | 115 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Copa do Nordeste | Vitória - BA | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Brazil) | Botafogo SP | 6 | 405 | 0 | 1 | 6,1 | |
| Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | Serie B (Brazil) | Red Bull Bragantino | 18 | 1.220 | 3 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2019 | Serie B (Brazil) | Red Bull Bragantino | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Red Bull Bragantino | 11 | 607 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 9 | 761 | 4 | 2 | 7,0 |
| 2017-2018 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Botafogo SP | 5 | 137 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|