Quảng cáo
Weverson đang thi đấu cho Gil Vicente. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 26, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Gil Vicente vs Viseu (7 tháng 9, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,5 Tr € (5 thg 6, 2024)
Gil Vicente: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gil Vicente ở mùa giải 2026/2027, Weverson thi đấu 223 phút và đá chính 4 trận.
Gil Vicente: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Arouca: 65 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Fortaleza: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Red Bull Bragantino: 40 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Gil Vicente, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Weverson năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 7, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Weverson đang thi đấu cho Gil Vicente.
Chiều cao của Weverson: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gil Vicente | 25 tuổi | 800 N € | |
| Fortaleza | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Arouca | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Arouca | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Arouca | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Arouca | 23 tuổi | 600 N € | |
| Arouca | 22 tuổi | 600 N € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 900 N € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 900 N € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 900 N € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 900 N € | |
| Bragantino | 20 tuổi | 500 N € | |
| Bragantino | 20 tuổi | 500 N € | |
| Bragantino | 20 tuổi | 375 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Weverson mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Weverson mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 223. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 4 | 223 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 1 | 26 | 0 | 0 | 7,1 |
| Serie A (Brazil) | Arouca | 2 | 110 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Fortaleza | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 26 | 1.873 | 1 | 2 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca |
| 26 |
| 2.007 |
| 1 |
| 1 |
| 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Arouca | 3 | 136 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Arouca | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Arouca | 1 | 7 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 4 | 67 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Arouca | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Arouca | 1 | 57 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 17 | 866 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Red Bull Bragantino | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 3 | 64 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 12 | 545 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 2 | 98 | 0 | 0 | – |