Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Weverton đang thi đấu cho Londrina PR. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 27, Giá trị thị trường: 250 N €. Weverton mùa giải 2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Weverton ra sân là Ponte Preta vs Londrina PR, với 7 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 5, 2026.
Londrina PR: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Londrina PR ở mùa giải 2026, Weverton thi đấu 540 phút và đá chính 6 trận.
Londrina PR: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
CRB: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ponte Preta: 26 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Internacional - RS: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vasco da Gama Saf - RJ: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Red Bull Bragantino: 34 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Londrina PR, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Weverton năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 6, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Weverton đang thi đấu cho Londrina PR.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Weverton mùa giải 2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Weverton mùa giải 2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 450. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | Londrina PR | 7 | 450 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2025-2026 | Serie B (Brazil) | Londrina PR | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| Serie B (Brazil) | CRB | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025 | Serie B (Brazil) | CRB | 16 | 1.052 | 0 | 0 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | CRB | 3 | 213 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | CRB | 4 | 295 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 |
| Ponte Preta |
| 5 |
| 186 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Campeonato Goiano (Brazil) | Ponte Preta | 3 | 196 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 10 | 602 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 6 | 435 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ponte Preta | 2 | 114 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 3 | 188 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 8 | 512 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 6 | 411 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 5 | 185 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 3 | 159 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 6 | 231 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 3 | 104 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|