Quảng cáo
Wilhelm Nilsson đang thi đấu cho Sandvikens. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 29, Giá trị thị trường: 350 N €. 2025-2026: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Boldklubben af 1893 vs Aarhus Fremad (30 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (26 thg 12, 2024)
Sandvikens: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sandvikens ở mùa giải 2026, Wilhelm Nilsson thi đấu 452 phút và đá chính 5 trận.
Boldklubben af 1893: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Utsiktens: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pitea: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sandvikens, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Wilhelm Nilsson năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 9, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Wilhelm Nilsson đang thi đấu cho Sandvikens.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Wilhelm Nilsson mùa giải 2025-2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Boldklubben af 1893 | 28 tuổi | 350 N € | |
| Helsingborg | 28 tuổi | 350 N € | |
| Helsingborg | 27 tuổi | 350 N € | |
| Helsingborg | 27 tuổi | 350 N € | |
| Helsingborg | 26 tuổi | 325 N € | |
| Utsiktens | 26 tuổi | 300 N € | |
| Utsiktens | 25 tuổi | 225 N € | |
| Utsiktens | 25 tuổi | 150 N € | |
| Utsiktens | 24 tuổi | 150 N € |
Wilhelm Nilsson mùa giải 2025-2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.119. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Boldklubben af 1893 | 13 | 1.119 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Superettan (Thụy Điển) | Utsiktens | 2 | 94 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Utsiktens | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| 2023 | Superettan (Thụy Điển) | Utsiktens | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Superettan (Thụy Điển) | Utsiktens | 5 | 336 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Superettan (Thụy Điển) | Utsiktens | 2 | 145 | 0 | 0 | – |
| Division 1 (Thụy Điển) | Pitea | 3 | 150 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Division 1 (Thụy Điển) | Pitea | 1 | 71 | 0 | 0 | – |