Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 225 N € (26 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Will Aimson đang thi đấu cho Salford City. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 32, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Will Aimson mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Will Aimson ra sân là Salford City vs Crawley Town, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Salford City: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Salford City ở mùa giải 2026/2027, Will Aimson thi đấu 900 phút và đá chính 10 trận.
Salford City: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wigan Athletic: 98 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Exeter City: 61 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Bolton Wanderers: 45 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Plymouth Argyle: 53 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Bury: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Salford City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wigan Athletic | 31 tuổi | 200 N € | |
| Wigan Athletic | 31 tuổi | 225 N € | |
| Wigan Athletic | 31 tuổi | 225 N € | |
| Wigan Athletic | 30 tuổi | 225 N € | |
| Exeter City | 30 tuổi | 225 N € | |
| Exeter City | 29 tuổi | 225 N € | |
| Exeter City | 29 tuổi | 200 N € | |
| Exeter City | 28 tuổi | 200 N € | |
| Bolton Wanderers | 28 tuổi | 200 N € | |
| Blackpool | 22 tuổi | 75 N € | |
| Blackpool | 21 tuổi | 75 N € |
Will Aimson năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 1, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Will Aimson đang thi đấu cho Salford City.
Chiều cao của Will Aimson: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Will Aimson mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Will Aimson mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.087. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Salford City | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,7 |
| EFL Trophy | Salford City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Salford City | 1 | 97 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Wigan Athletic | 43 | 3.842 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp FA | Wigan Athletic | 4 | 351 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wigan Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| EFL Trophy |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Wigan Athletic | 43 | 3.718 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Wigan Athletic | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,0 | |
| EFL Trophy | Wigan Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wigan Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Exeter City | 36 | 2.978 | 5 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Exeter City | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Exeter City | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Exeter City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Exeter City | 18 | 1.611 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Bolton Wanderers | 11 | 827 | 0 | 0 | 6,9 | |
| EFL Trophy | Bolton Wanderers | 4 | 332 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bolton Wanderers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Bolton Wanderers | 25 | 2.030 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Bolton Wanderers | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Cúp FA | Bolton Wanderers | 1 | 75 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Plymouth Argyle | 40 | 3.437 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Plymouth Argyle | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Plymouth Argyle | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,5 | |
| EFL Trophy | Plymouth Argyle | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Plymouth Argyle | 5 | 405 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Plymouth Argyle | 2 | 134 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Bury | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | League One (Anh) | Blackpool | 8 | 417 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|