Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (11 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Will Evans đang thi đấu cho Plymouth Argyle. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 29, Giá trị thị trường: 500 N €. Will Evans mùa giải 2026-2027: 15 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Will Evans ra sân là Cambridge United vs Plymouth Argyle, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Plymouth Argyle: 13 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Plymouth Argyle ở mùa giải 2026/2027, Will Evans thi đấu 1102 phút và đá chính 13 trận.
Plymouth Argyle: 15 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Mansfield Town: 98 trận, 25 bàn, 4 kiến tạo
Newport County: 107 trận, 29 bàn, 7 kiến tạo
Cardiff Metropolitan University: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Plymouth Argyle, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Will Evans năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 7, 1997.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mansfield Town | 28 tuổi | 500 N € | |
| Mansfield Town | 28 tuổi | 450 N € | |
| Mansfield Town | 27 tuổi | 350 N € | |
| Mansfield Town | 27 tuổi | 350 N € | |
| Newport County | 26 tuổi | 300 N € | |
| Newport County | 26 tuổi | 225 N € | |
| Newport County | 25 tuổi | 175 N € | |
| Newport County | 25 tuổi | 125 N € | |
| Bala Town | 24 tuổi | 100 N € | |
| Bala Town | 24 tuổi | 75 N € | |
| Bala Town | 23 tuổi | 125 N € | |
| Bala Town | 23 tuổi | 175 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Will Evans đang thi đấu cho Plymouth Argyle.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Will Evans mùa giải 2026-2027: 15 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Will Evans mùa giải 2026-2027: 15 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.251. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Plymouth Argyle | 13 | 1.102 | 3 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Plymouth Argyle | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Mansfield Town | 45 | 3.281 | 8 | 2 | 6,6 |
| Cúp FA | Mansfield Town | 4 | 288 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Mansfield Town | 2 | 130 | 1 | 0 | 6,6 | |
| EFL Trophy | Mansfield Town | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) |
| Mansfield Town |
| 40 |
| 3.058 |
| 14 |
| 2 |
| 6,8 |
| Cúp FA | Mansfield Town | 3 | 112 | 0 | 0 | 6,4 |
| EFL Trophy | Mansfield Town | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Mansfield Town | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Newport County | 46 | 3.830 | 21 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Newport County | 5 | 450 | 2 | 1 | 7,2 | |
| EFL Trophy | Newport County | 3 | 176 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Newport County | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Newport County | 45 | 2.589 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Newport County | 3 | 189 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA | Newport County | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Newport County | 2 | 111 | 1 | 1 | 7,5 |
| 2020-2021 | Europa Conference League | Cardiff Metropolitan University | 2 | 167 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG xứ Wales (Cymru Premier) | Cardiff Metropolitan University | 2 | 156 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Cardiff Metropolitan University | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Europa League | Cardiff Metropolitan University | 2 | 175 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG xứ Wales (Cymru Premier) | Cardiff Metropolitan University | 1 | 61 | 0 | 0 | – |